Ý Nghĩa Của Chunking Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- accession
- accessioning
- age bracket
- agglomerate
- agglomeration
- array
- basket
- bunch
- crop
- empty set
- ensemble
- family
- feast
- feast of something
- portfolio
- quartet
- selection
- sheaf
- sheaves
- starter pack
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Remembering, reminding and reminders (Định nghĩa của chunking từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)Các ví dụ của chunking
chunking One possibility is that this number reflects a certain reasonable degree of chunking. Từ Cambridge English Corpus The initial generic grammars for chunking and clause recognition are designed to cover the most frequent phenomena in a restrictive sense. Từ Cambridge English Corpus Chunking serves to make the sentence representation more compact by deleting all non-heads of chunks. Từ Cambridge English Corpus For the purposes of this study, meanings of intonation are grouped into four communicative areas, described in detail below : chunking, affect, interaction and focus. Từ Cambridge English Corpus Very few errors (less than 1%) are caused by incorrect part-of-speech tagging or noun phrase chunking. Từ Cambridge English Corpus With optimal chunking, this value may be lower, but this remains to be demonstrated. Từ Cambridge English Corpus Given this logic, the initial chunking of the material would not matter. Từ Cambridge English Corpus Second, one could develop conditions in which more is done to limit chunking and find smaller capacity estimates. Từ Cambridge English Corpus However, although the numbers have changed, the chunking notion has not. Từ Cambridge English Corpus In artificial, meaningless languages, there is no obvious reason to expect a different type of chunking. Từ Cambridge English Corpus In our view, chunking is related to neural binding processes, which may originate from bottom-up attentive operations or may be guided by long-term memory. Từ Cambridge English Corpus Although still in the information theory mode, this article emphasized the importance of organizing and chunking in memory. Từ Cambridge English Corpus For most of the research that will be summarized in section 3 below, however, the researchers provided no direct evidence of chunking or its absence. Từ Cambridge English Corpus This difference might be accounted for most simply by the process of chunking (formation of interitem associations) during attended list presentations. Từ Cambridge English Corpus Under these circumstances, chunking processes are limited and attention can be seen to have a limit of about 4 chunks of information. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của chunking là gì?Bản dịch của chunking
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 斷句, 劃分話語成分, 分塊… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 断句, 划分话语成分, 分块… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
chundering chunk chunkily chunkiness chunking chunky chunni chunter chuntered {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của chunking
- chunk
Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 2)
January 14, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add chunking to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm chunking vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Chunking
-
How The Chunking Technique Can Help Improve Your Memory
-
Chunking - Wikipedia
-
What Is Chunking & How To Use This Powerful Memory Strategy
-
Chunking - Teaching Strategies - Facing History
-
What's Behind The Powerful Chunking Method? | Tony Robbins
-
Chunking (Psychology) - Toolshero
-
Chunking And Grouping Information - Communication Skills Training ...
-
Chunking: Learning Technique For Better Memory - YouTube
-
What Makes Chunking Such An Effective Way To Learn? - Forbes
-
Chunking | The Glossary Of Human Computer Interaction
-
Why Chunking Should Be Considered As An Explanation ... - Frontiers
-
Chunking Information For Instructional Design - The ELearning Coach