Ý Nghĩa Của Climber Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
climber noun [C] (PERSON)
Add to word list Add to word list someone who climbs mountains for sport Adie Bush/Image Source/GettyImages Mountaineering & rock climbing- abseil
- abseil down something
- abseiling
- alpenstock
- alpinism
- climb
- climbing
- climbing wall
- coasteering
- cragsman
- free soloing
- free soloist
- ice axe
- ice pick
- karabiner
- piton
- rappel
- rappelling
- rock climbing
- sherpa
climber noun [C] (PLANT)
a plant that grows up a supporting surface Climbing plants- bindweed
- Boston ivy
- bougainvillea
- campsis
- clematis
- fox grape
- grapevine
- honeysuckle
- hoya
- ivied
- passion flower
- philodendron
- plumbago
- poison ivy
- poison oak
- trumpet vine
- twining
- vine
- viny
- Virginia creeper
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Types of plant (Định nghĩa của climber từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)climber | Từ điển Anh Mỹ
climbernoun [ C ] us /ˈklɑɪ·mər/ Add to word list Add to word list a person who climbs mountains as a sport (Định nghĩa của climber từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của climber
climber Closed, hatched line, vertical line and open indicate trees, herbs, climbers and epiphytes, respectively. Từ Cambridge English Corpus Table 1 shows that leaf area has a negative influence on leaf longevity, and climbers have relatively small leaves. Từ Cambridge English Corpus As predicted, the proportion of stem twiners increased and tendril climbers decreased over stand age in this study. Từ Cambridge English Corpus The hook/thorn climbers attach themselves to the vegetation with either backward-pointing spines or with hooks that may grow around their hosts. Từ Cambridge English Corpus Tendrillar climbers tended to occur in roughly equal amounts in tree species to the left of the vertical axis. Từ Cambridge English Corpus Tendrillar climbers had the highest probability of being found on mid-sized, fleshy-fruited trees. Từ Cambridge English Corpus Scrambling climbers showed the least variability in part because their rarity minimized the statistical difference between their abundance on host species. Từ Cambridge English Corpus In conclusion, very different climbers can affect the allometric relationships of their support tree at an early stage. Từ Cambridge English Corpus In response to the colonization by climbers, the supporting tree can suffer a reduction in growth and its allometric relationships may be modified. Từ Cambridge English Corpus Yams are annual or perennial vines and, botanically, are indeterminate climbers with annual or perennial underground and/or aerial tubers. Từ Cambridge English Corpus Eight teams of climbers tried and failed before them. Từ Cambridge English Corpus Of these, 33 were trees, 7 shrubs, 1 herb and 16 climbers. Từ Cambridge English Corpus Of these, 41 species were trees, 14 shrubs, 2 herbs and 10 climbers. Từ Cambridge English Corpus The distance of the symbols from the origin indicates that tendrillar climbers exhibited more variability than other liana types. Từ Cambridge English Corpus Species classed as tendrillar climbers possessed special tendrils that wrap around narrow branches and leaf stems of host trees. Từ Cambridge English Corpus Xem tất cả các ví dụ của climber Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của climber là gì?Bản dịch của climber
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 人, 攀登者, 登山者… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 人, 攀登者, 登山者… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha escalador, escaladora, alpinista [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha alpinista, alpinista [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt người leo trèo, cây leo, kẻ bon chen… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 登山者, 登山者(とざんしゃ)… Xem thêm dağcı, tırmanıcı, sarmaşık… Xem thêm alpiniste [masculine-feminine], grimpeur/-euse [masculine-feminine], alpiniste… Xem thêm alpinista, escalador, -a… Xem thêm bergbeklimmer, klimplant, streber… Xem thêm lezec, popínavá rostlina, liána… Xem thêm bjergbestiger, klatrer, klatreplante… Xem thêm pendaki gunung, tumbuhan pemanjat, pencari pangkat… Xem thêm นักปีนเขา, ไม้เลื้อย, คนที่ต้องการก้าวหน้าในธุรกิจหรือในสังคม… Xem thêm alpinist-a/ka, alpinista, pnącze… Xem thêm klättrare, bergsbestigare, klängväxt… Xem thêm pendaki, tumbuhan memanjat, pencari pangkat… Xem thêm der Bergsteiger / die Bergsteigerin, die Kletterpflanze, der Aufsteiger… Xem thêm fjellklatrer [masculine], klatrer, fjellklatrer… Xem thêm 등반가… Xem thêm альпініст, витка рослина, честолюбець… Xem thêm scalatore, -trice, alpinista… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
climb climb down phrasal verb climbdown climbed climber climbing climbing area BETA climbing frame climbing gym BETA Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí
Đăng ký hoặc Đăng nhậpThêm nghĩa của climber
- social climber
- free climber
- stair climber
- mountain climber
- free solo climber, at free soloist
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Noun
- climber (PERSON)
- climber (PLANT)
- Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add climber to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm climber vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Trèo Cây Tiếng Anh Là Gì
-
TRÈO CÂY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Trèo Cây Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Trèo Cây Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Trèo Cây Tiếng Anh Là Gì ? Trèo Cây Krüper Tiếng Anh Là Gì
-
Trèo Cây Tiếng Anh Là Gì
-
Trèo Cây Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"Khi Còn Bé, Tôi Rất Thích Trèo Cây." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Trèo Cây Tiếng Anh Là Gì - Film1streaming
-
'trèo Cây' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Climb - Wiktionary Tiếng Việt
-
Climbing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
TRÈO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển