Ý Nghĩa Của Complicate Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- abstract
- anti-reductionism
- anti-reductionist
- broad brush
- broaden
- expand
- expand on something phrasal verb
- expansively
- expansiveness
- expatiate
- overgeneralization
- overgeneralize
- oversimplification
- oversimplify
- particularization
- simplify
- spec
- specification
- specificity
- specify
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Deteriorating and making worse (Định nghĩa của complicate từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)complicate | Từ điển Anh Mỹ
complicateverb [ T ] us /ˈkɑm·plɪˌkeɪt/ Add to word list Add to word list to make something more difficult to deal with or do: The rescue operation was complicated by bad weather. His recovery was complicated by his generally poor condition. (Định nghĩa của complicate từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của complicate
complicate Unfortunately, this signal is complicated by subsequent piecemeal loss and gain of gene family members. Từ Cambridge English Corpus Comparisons of biological data are complicated by the lack of standards in both reagents and nomenclature. Từ Cambridge English Corpus The problem of terminology is complicated by the fact that there is no dictionary of technical terms for the craft. Từ Cambridge English Corpus To have done so would have complicated his case for destroying the one whilst preserving and extending the other. Từ Cambridge English Corpus One can see how far such a figure can take us as it complicates through the poem's multiple contexts. Từ Cambridge English Corpus In practice, the point is complicated by other factors. Từ Cambridge English Corpus He so disliked them that when he became archbishop it complicated his life. Từ Cambridge English Corpus However, the complexity of signaling leading to these outputs complicates analyses of these phenotypes. Từ Cambridge English Corpus All appears chaotic, yet comparisons among the temples reveals that, although complicated, their plans are ordered and carefully thought through. Từ Cambridge English Corpus What now of the claims that other primates can communicate with systems in all important respects as complicated as ours? Từ Cambridge English Corpus The details of the change form too complicated a problem for discussion here. Từ Cambridge English Corpus Today it is commonplace to find business reports and academic textbooks employing complicated statistical and numerical data in interesting visual forms. Từ Cambridge English Corpus There is no need for a gene for chance, or complicated rules about when it is expressed. Từ Cambridge English Corpus In my view, the theory makes its gains by complicating the total system rather than simplifying it. Từ Cambridge English Corpus The brain is incredibly complicated, and has a very long evolutionary history peppered with idiosyncratic pressures and solutions. Từ Cambridge English Corpus Xem tất cả các ví dụ của complicate Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của complicate là gì?Bản dịch của complicate
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 使複雜化, 使更難懂, 使更麻煩… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 使复杂化, 使更难懂, 使更麻烦… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha complicar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha complicar, dificultar… Xem thêm trong tiếng Việt làm phức tạp… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý बिकट करणे… Xem thêm ~を分かりにくくする, 複雑(ふくざつ)にする… Xem thêm içinden çıkılmaz hale getirmek, karmaşıklaştırmak, güçleştirmek… Xem thêm compliquer… Xem thêm complicar… Xem thêm compliceren… Xem thêm எதையாவது கையாள்வது, செய்வது அல்லது புரிந்துகொள்வது மிகவும் கடினம்… Xem thêm उलझा देना, जटिल बनाना… Xem thêm જટિલ, વિકટ… Xem thêm komplicere, gøre indviklet… Xem thêm komplicera, krångla till… Xem thêm menyulitkan… Xem thêm komplizieren… Xem thêm komplisere, gjøre vanskeligere, gjøre innviklet/floket… Xem thêm مزید الجھاؤ پیدا کرنا, مزید پیچیدہ ہونا… Xem thêm ускладнювати(ся)… Xem thêm ఏదైనా ఎదుర్కోవటానికి, చేయడం లేక అర్థం చేసుకోవడం మరింత కష్టతరం… Xem thêm পরিস্থিতিকে জটিল করে তোলা… Xem thêm komplikovat… Xem thêm mempersulit… Xem thêm ทำให้ยาก… Xem thêm komplikować… Xem thêm 복잡하게 하다… Xem thêm complicare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
compliance costs BETA compliance officer compliant compliantly complicate complicated complicatedly complicating complication {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
with your eyes shut
If you could do something with your eyes closed or shut, you could do it very easily because you have done it many times.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Dog-tired (Ways of saying ‘tired’)
February 25, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
Norwegian life-cleaning February 23, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Verb
- Tiếng Mỹ Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add complicate to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm complicate vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Complicated Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Complicated Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
COMPLICATED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
COMPLICATED Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Complicated - Wiktionary Tiếng Việt
-
Complicated Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Complicated Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Complicated/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Anh Việt "complicated" - Là Gì?
-
Complicated Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Complicated Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'complicated' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
"Complex" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ Complicated - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Make It Complicated Là Gì?