Ý Nghĩa Của Die Away Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
die away
phrasal verb with die verb [ I ] uk /daɪ/ us /daɪ/ present participle dying | past tense and past participle died Add to word list Add to word list If something, especially a sound, dies away, it gradually becomes reduced until it stops existing or disappears: The sound of his footsteps gradually died away. Becoming and making smaller or less- abridgment
- attenuate
- attenuated
- attenuating
- attenuation
- compress
- contraction
- deflation
- dwindle
- dwindling
- ease
- ease someone's mind idiom
- ease up/off phrasal verb
- halve
- pull back phrasal verb
- push something up/down phrasal verb
- rarefy
- recede
- reduce
- trough
Bản dịch của die away
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (尤指聲音)漸漸消失… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (尤指声音)渐渐消失… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha irse desvaneciendo, irse apagando, desvanecer… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha desvanecer… Xem thêm trong tiếng Việt mờ dần… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian (ses) yavaş yavaş azalıp kaybolmak, dinmek, azalmak… Xem thêm s’éteindre… Xem thêm しだいに消(き)える… Xem thêm wegsterven… Xem thêm doznívat, ztrácet se… Xem thêm forsvinde, dø bort… Xem thêm menghilang… Xem thêm หายไป… Xem thêm zanikać, cichnąć, niknąć… Xem thêm dö bort, tystna, upphöra… Xem thêm hilang pendengaran… Xem thêm schwächer werden… Xem thêm dø hen, svinne hen, dø bort… Xem thêm завмирати… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
didn't die die a natural, violent, etc. death phrase die a/the death idiom die away phrasal verb die cutting die down phrasal verb die hard idiom die intestate {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Phrasal verb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add die away to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm die away vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dying Away Là Gì
-
Die Away Là Gì
-
'die Away' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Die Away Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Die Away Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Từ điển Anh Việt "die Away" - Là Gì?
-
"Die Away" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Cách Phân Biệt Die Down, Die Off, Die Out
-
Die Away
-
Die Away Là Gì, Nghĩa Của Từ Die Away | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Die Away - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Die Away Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
10+ Phrasal Verb Với Die Thông Dụng Trong Tiếng Anh!
-
Die Away Definition & Meaning - Merriam-Webster