Ý Nghĩa Của Drunk Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- consume
- drink
- drink (something) up phrasal verb
- drink your fill
- drinker
- drinking
- gulp
- hydrate
- knock someone back phrasal verb
- mainline
- non-consuming
- non-consumption
- overindulge
- overindulgence
- quench
- sip
- skol
- slurp
- sup
- swig
- From her slow, deliberate speech I guessed she must be drunk.
- I got a bit drunk and made a fool of myself.
- They came back from the pub roaring drunk.
- William was lying spread-eagled on the grass, blind drunk.
- He came home drunk and vomited all over the kitchen floor.
- alcohol abuse
- alcohol addiction
- alcohol dependence
- alcoholically
- anti-alcohol
- dipsomania
- dipsomaniac
- few
- gassed
- go to someone's head idiom
- half-cut
- hammered
- pissed
- pissed as a newt/fart idiom
- pisshead
- pisspot
- plastered
- the worse for drink idiom
- worse
- wrecked
Thành ngữ
drunk as a lord drunknoun [ C ] disapproving uk /drʌŋk/ us /drʌŋk/ (also drunkard) a person who drinks large amounts of alcohol very often and is unable to stop Từ đồng nghĩa sot old-fashionedSo sánh wino informal Addiction- -aholic
- addict
- addicted
- addiction
- addictiveness
- alcohol addiction
- alky
- dependence
- dependency on someone/something
- dipsomania
- dipsomaniac
- drunkard
- functioning
- hooked
- hooked on something
- intervention
- rehab
- take/sign the pledge idiom
- the DTs
- wean someone off something phrasal verb
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Drunkenness & sobriety (Định nghĩa của drunk từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)drunk | Từ điển Anh Mỹ
drunkus /drʌŋk/drunk (DRINK)
Add to word list Add to word list past participle of drink drunkadjective us /drʌŋk/drunk adjective (TOO MUCH ALCOHOL)
unable to behave correctly or as usual because of drinking too much alcohol drunknoun [ C ] us /drʌŋk/drunk noun [C] (ALCOHOLIC)
a person who regularly drinks too much alcohol (Định nghĩa của drunk từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của drunk là gì?Bản dịch của drunk
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (drink的過去分詞), 醉的,喝醉的,醉酒的, 酒鬼,醉鬼,酗酒者… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (drink的过去分词), 醉的,喝醉的,醉酒的, 酒鬼,醉鬼,酗酒者… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha participio pasado de "drink", borracho, borracho/borracha… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha particípio passado de "drink", bêbado, ébrio… Xem thêm trong tiếng Việt say rượu, người say rượu… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý (दारू)चढणे, झिंगणे… Xem thêm “drink” の過去分詞形, 酔っ払っている, 酔(よ)った… Xem thêm sarhoş, içmek' fiilinin ikinci hali… Xem thêm soûl/soûle, ivre, ivrogne [masculine]… Xem thêm participi passat de “drink”, borratxo… Xem thêm dronken, dronkaard… Xem thêm அதிகமாக மது அருந்தியதால் வழக்கமான முறையில் பேசவோ, செயல்படவோ முடியவில்லை… Xem thêm नशे में धुत, मदहोश… Xem thêm નશામાં… Xem thêm fuld, beruset, dranker… Xem thêm berusad, drucken, fyllo… Xem thêm mabuk, pemabuk… Xem thêm betrunken, der Betrunkene… Xem thêm full, fyllik [masculine], beruset… Xem thêm مدہوش, نشے میں ہونا… Xem thêm п'яний, сп'янілий, п'яниця… Xem thêm తాగి ఉండటం/మత్తు ఉండటం… Xem thêm মাতাল, খুব বেশি মদ খাবার কারণে স্বাভাবিকভাবে কথা বলতে বা কাজ করতে অক্ষম… Xem thêm opilý, opilec… Xem thêm mabuk, pemabuk… Xem thêm เมา, คนเมา… Xem thêm pijany, -, pijak… Xem thêm “drink”의 과거 분사형, 술 취한… Xem thêm participio passato di “drink”, sbronzo, ubriaco… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
drumlin drummer drumroll drumstick drunk drunk and disorderly phrase drunk as a lord idiom drunk as a skunk idiom drunk dial {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của drunk
- drink
- blind drunk
- drunk driving
- drunk dial
- drunk-dial
- drunk tank
- punch-drunk
- drink to something/someone phrasal verb
- drink something in phrasal verb
- drink to something phrasal verb
- drink (something) up phrasal verb
- roaring drunk idiom
- drunk with power phrase
- drunk as a lord idiom
- drunk as a skunk idiom
- drunk and disorderly phrase
- drunk as a lord, at drunk as a skunk idiom
- drunk as a skunk, at drunk as a lord idiom
Từ của Ngày
aha
UK /ɑːˈhɑː/ US /ɑːˈhɑː/used when you suddenly understand or find something
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Verb
- Adjective
- drunk
- drunk and disorderly
- drunk with power
- Adjective
- Tiếng Mỹ
- Adjective
- drunk (TOO MUCH ALCOHOL)
- Noun
- drunk (ALCOHOLIC)
- Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add drunk to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm drunk vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Drunk Là Gì Trong Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Drunk – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
DRUNK - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "drunk" - Là Gì?
-
Drunk Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Drunk Là Gì, Nghĩa Của Từ Drunk | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Drunk, Từ Drunk Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
DRUNK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Drunk Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Tổng Hợp Những Tính Từ Mang Nghĩa "say" Trong Tiếng Anh
-
Phân Biệt Drunk, Drunken, Intoxicated Và Inebriated
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'drunk' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
'get Drunk' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Drunk Tiếng Anh Là Gì?
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'drunk' Trong Tiếng Anh được Dịch ...