Ý Nghĩa Của Dynasty Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- chancellor
- chancellorship
- chief executive
- civic leader
- co-ruler
- generalissimo
- governor
- governorship
- gubernatorial
- head of state
- pre-presidential
- predynastic
- premier
- premiership
- shogun
- sovereign
- state premier
- Taoiseach
- the power behind the throne idiom
- Tánaiste
Từ liên quan
dynastic (Định nghĩa của dynasty từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)dynasty | Từ điển Anh Mỹ
dynastynoun [ C ] us /ˈdɑɪ·nə·sti, -ˌnæs·ti/ Add to word list Add to word list politics & government a series of rulers or leaders who are all from the same family, or a period when a country is ruled by them (Định nghĩa của dynasty từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của dynasty
dynasty These dynasties achieved a great success in popularising their saints but ultimately at the cost of the complete transformation of the saints themselves. Từ Cambridge English Corpus Finite-lived agents are situated in a dynasty with continuously overlapping generations. Từ Cambridge English Corpus Patronage was another avenue by which these women represented the dynasty in a highly visible way. Từ Cambridge English Corpus The state was therefore effectively insulated from the tribal power holders who had overthrown previous dynasts and dynasties. Từ Cambridge English Corpus In this case, the wealth of members of a dynasty at any instant can be interpreted as a bequest from preceding generations. Từ Cambridge English Corpus Thus, the dynasty which committed the infringements (of justice) may be replaced before the city is ruined. Từ Cambridge English Corpus Throughout the dynasty, officials freely chose how and to what degree to implement those charges. Từ Cambridge English Corpus On the other hand, both dynasties were regarded as being truly splendid. Từ Cambridge English Corpus For some people, the symbol of the nation, the dynasty, was threatened and in danger of becoming tainted. Từ Cambridge English Corpus Of course, political dynasties can, and often do, appear even in democratic regimes. Từ Cambridge English Corpus Her knowledge of the utilization of geological resources by the engineers and craftsmen of successive kingdoms and dynasties is clearly expressed over thirteen chapters. Từ Cambridge English Corpus By choosing to take their techniques and to forbid the spread of their doctrine, our dynasty has shown deep wisdom. Từ Cambridge English Corpus When first establishing a ruling dynasty, rulers had to create individual power that was separate from that of everyone else in society. Từ Cambridge English Corpus It is hard to avoid the sense that these junior associates of powerful dynasties were expected to 'deliver' a parish politically. Từ Cambridge English Corpus Some of them are even from previous dynasties, and therefore very dubious. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của dynasty là gì?Bản dịch của dynasty
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 王朝,朝代… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 王朝,朝代… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha dinastía… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha dinastia… Xem thêm trong tiếng Việt triều đại… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian hanedan/hanedanlık, hanedan… Xem thêm dynastie… Xem thêm dynastie… Xem thêm dynastie… Xem thêm dynasti… Xem thêm dinasti… Xem thêm ราชวงศ์… Xem thêm dynastia… Xem thêm dynasti… Xem thêm dinasti… Xem thêm die Dynastie… Xem thêm dynasti, kongehus… Xem thêm династія… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
dynamo dynast dynastic dynastically dynasty dynein BETA dyno BETA dysarthria dyscalculia {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của dynasty
- Qin dynasty
- Han Dynasty, at Han
- the Qin dynasty
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add dynasty to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm dynasty vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dynasty đi Với Giới Từ Gì
-
Bản Dịch Của Dynasty – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Dynasty - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Dynasty - Từ điển Anh - Việt
-
Nhà Tống – Wikipedia Tiếng Việt
-
IN THE TANG DYNASTY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Date Back Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Date Back Trong Câu Tiếng Anh
-
Medieval Dynasty - Sinh Tồn Trong Thế Giới Hoang Dã Thời Trung Cổ
-
Ưu đãi Cho Dynasty Hotel (Khách Sạn), Saint Petersburg (Nga)
-
Jade Dynasty 诛仙(典藏版) - Goodreads
-
Dynasty Hotel Kuala Lumpur - Agoda
-
Máy Tính Casino Dynasty【Đi Vào Link∶】Sòng Bạc Trực
-
China Airlines Launches New Dynasty Sky Reading Service
-
Căn Hộ Chung Cư The Golden Dynasty, Bình Tân - Rever
-
[Brand To Know] Dynasty The Label - Dấu ấn Triều đại Việt Cổ Và Sự ...