Ý Nghĩa Của Dysfunctional Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Các ví dụ của dysfunctional
dysfunctional These partners viewed the person's ' dysfunctional ' behaviours as indicating helplessness and confusion rather than seeing them as presentational cues to the person's preferred persona. Từ Cambridge English Corpus Why not just plain dysfunctional adaptations rather than spandrels? Từ Cambridge English Corpus They concluded that dysfunctional attitudes are a state dependent symptom. Từ Cambridge English Corpus Plus most women on death row, like their male counterparts, have complex, dysfunctional lives, and so defy easy categorisation. Từ Cambridge English Corpus This would suggest that even minimal treatment such as self-help groups may improve bulimic behaviours and dysfunctional attitudes, at least in the short-term. Từ Cambridge English Corpus Mood matters : negative mood induction activates dysfunctional attitudes in women vulnerable to depression. Từ Cambridge English Corpus Hypofrontality in schizophrenia : distributed dysfunctional circuits in neuroleptic-naive patients. Từ Cambridge English Corpus Hypofrontality in schizophrenia : distributed dysfunctional circuits in neurolepticnaive patients. Từ Cambridge English Corpus Partly as a consequence of dysfunctional institutions, the economy entered into decline from the mid-1960s, a downward slide that accelerated in the 1970s. Từ Cambridge English Corpus Because we are guided by a functionalist framework, we do not want to imply that anger, per se, is a "dysfunctional" or maladaptive emotion. Từ Cambridge English Corpus Additionally, as we saw above, a generally dysfunctional security sector riddled with poor leadership created circumstances in which order and discipline were undermined. Từ Cambridge English Corpus Research should therefore also be aimed at investigating the genetic basis of hemispheric connectivity and its role in dysfunctional social cognition in schizophrenia. Từ Cambridge English Corpus Besides, many features of the system, especially motherhood at a very early age, were seen to be cruel and socially dysfunctional. Từ Cambridge English Corpus In particular, it is hypothesized that oppositional behaviors (without concurrent aggression) primarily reflect dysfunctional parent-child relations. Từ Cambridge English Corpus However, much to the chagrin of these fishermen, within a few years of operation, caused most of these units to become dysfunctional. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của dysfunctional là gì?Bản dịch của dysfunctional
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 失調的,失常的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 失调的,失常的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha disfuncional… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha disfuncional… Xem thêm trong tiếng Ba Lan trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ patologiczny… Xem thêm normal olarak kabul edilen şekilde olmayan/çalışmayan/davranmayan, alışılmışın dışında işlev sergileyen… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
dysarthria dyscalculia dysentery dysfunction dysfunctional dysfunctional uterine bleeding dysfunctionally dysgeusia dysgraphia {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của dysfunctional
- dysfunctional adjective, at dysfunction
- dysfunctional uterine bleeding
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add dysfunctional to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm dysfunctional vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dysfunctional Nghĩa Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Dysfunction Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Dysfunctional | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để ...
-
Định Nghĩa Dysfunctional Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Dysfunction - Từ điển Anh - Việt
-
Dysfunction - Wiktionary Tiếng Việt
-
Dysfunctional Là Gì - Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Dysfunctional Nghĩa Là Gì?
-
"Dysfunctional" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Anh) | HiNative
-
Dysfunctional Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kinh Tế Tài Chính - Từ điển Số
-
Từ điển Anh Việt "dysfunctional" - Là Gì?
-
Từ điển Anh Việt "dysfunction" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Dysfunction Là Gì ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Dysfunction Là Gì, Nghĩa Của Từ Dysfunction | Từ điển Anh - Việt
-
Dysfunctional Là Gì️️️️・dysfunctional định Nghĩa - Dict.Wiki