Ý Nghĩa Của Effigy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- astral
- astrally
- aureole
- black mass
- clairvoyantly
- conjunction
- exorcist
- ghostliness
- ghostly
- ghoul
- intervention
- levitate
- near-death experience
- occult
- out-of-body
- paranormal
- paranormally
- tarot
- things that go bump in the night idiom
- unworldly
effigy | Từ điển Anh Mỹ
effigynoun [ C ] us /ˈef·ə·dʒi/ Add to word list Add to word list a model of a person (Định nghĩa của effigy từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của effigy
effigy Seven of the effigies were placed to the south with at least four spiked lidded censers. Từ Cambridge English Corpus To see a statue of this scale displayed indoors is odd, and the way the effigy dominates the interior space is strange at first. Từ Cambridge English Corpus But wax modelling of plants and flowers belongs to a larger artistic history that includes modelling portraits, effigies, reliefs, and medals. Từ Cambridge English Corpus Most relevant to this discussion are the effigy vessels depicting his toothy grin or snarl. Từ Cambridge English Corpus The assemblage includes numerous items made of hammered and engraved sheet gold, including disks, ornaments, masks, miniature masks, and effigy spear points. Từ Cambridge English Corpus The effigy vessels discussed in this article have been recovered from all three tiers within this hierarchy. Từ Cambridge English Corpus Clearly this was happening when clergymen were rough-musicked, or jostled, or mocked in effigy. Từ Cambridge English Corpus I suggest that the effigies may depict scenes from myths, especially those associated with world destruction in the form of catastrophic flooding. Từ Cambridge English Corpus Somewhere, at some time, humans have created belief systems in which we can endow the effigy with the presence and powers of the deity itself. Từ Cambridge English Corpus Reptile effigies with gaping mouths decorated the column bases; however, the two heads differed in size and form. Từ Cambridge English Corpus These pieces may indicate the four-par t division of the world, with an added emphasis on the center quadrant represented by the fifth effigy vessel. Từ Cambridge English Corpus I believe he is the figure immediately behind the effigy. Từ Cambridge English Corpus In contrast, the effigy usually appears to be located in "real" space. Từ Cambridge English Corpus The pale to light red unslipped effigy cylinder was paired with a redware jar to the east. Từ Cambridge English Corpus The dignity of historical wax effigies gave way in this account to tawdry impersonations made of cheap materials. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của effigy là gì?Bản dịch của effigy
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (尤指被憎恨人的)模擬像,雕像, 畫像:… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (尤指被憎恨人的)模拟像,雕像, 画像… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha efigie, muñeco… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha efígie, boneco… Xem thêm trong tiếng Việt hình vẽ, hình nộm… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian insan maketi, maket, kukla… Xem thêm effigie… Xem thêm beeltenis… Xem thêm zpodobení… Xem thêm statue… Xem thêm tiruan… Xem thêm รูปปั้น… Xem thêm kukła, podobizna… Xem thêm avbildning, figur, docka… Xem thêm patung Buddha… Xem thêm das Abbild… Xem thêm bilde, statue… Xem thêm зображення… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
efficient efficient consumer response efficient market efficiently effigy effing effleurage efflorescence effluent {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
click with someone
to like and understand someone, especially the first time you meet, or to work well together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add effigy to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm effigy vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Hình Nộm Tiếng Anh Là Gì
-
Hình Nộm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Hình Nộm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"hình Nộm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
HÌNH NỘM In English Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Hình Nộm Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "hình Nộm" - Là Gì?
-
Hình Nộm: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Nộm Tiếng Anh Là Gì? Ví Dụ Và Cách Dùng đúng Văn Phạm - FindZon
-
Effigies Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Hình Nộm | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Top 20 Ma Nơ Canh Trong Tiếng Anh Mới Nhất 2022
-
Translation For "hình Nộm" In The Free Contextual Vietnamese-English ...
-
Ý Nghĩa Của Jack-in-the-box Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary