Ý Nghĩa Của Jack-in-the-box Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- activity gym
- baby doll
- baby gym
- beach ball
- blow-up doll
- cat's cradle
- chew toy
- cuddly toy
- doll's house
- dolly
- modelling clay
- novelty
- pinwheel
- plush toy
- plushie
- prodigal
- puppetry
- sandcastle
- Soft Stuff
- stuffed animal
jack-in-the-box | Từ điển Anh Mỹ
jack-in-the-boxnoun [ C ] us /ˈdʒæk·ɪn·ðəˌbɑks/ Add to word list Add to word list a toy consisting of a box from which a model of a person suddenly appears when the top of the box is raised (Định nghĩa của jack-in-the-box từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của jack-in-the-box là gì?Bản dịch của jack-in-the-box
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 玩偶盒(一種兒童玩具,掀開盒蓋玩偶即跳出)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 玩偶匣(一种儿童玩具,揭开匣盖玩偶即跳出)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha caja sorpresa, caja de resorte… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha boneco dentro de uma caixa fechada que salta quando esta se abre, caixinha de surpresas… Xem thêm trong tiếng Việt hộp hình nộm có lò xo… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian boîte à surprise… Xem thêm yaylı kukla… Xem thêm duiveltje in een doosje… Xem thêm čertík v krabičce… Xem thêm trold i en æske… Xem thêm boneka per… Xem thêm กล่องของเล่นที่มีตุ๊กตาโผล่ขึ้นมาเมื่อเปิดกล่อง… Xem thêm diabełek z pudełku… Xem thêm gubben i lådan… Xem thêm sejenis permainan yang melibatkan pantulan spring jika dibuka penutupnya… Xem thêm das Schachtelmännchen… Xem thêm troll i eske… Xem thêm іграшка, що вистрибує з коробочки… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
Jack Russell jack something in phrasal verb jack something up phrasal verb Jack the Lad jack-in-the-box jack-in-the-pulpit jack-o'-lantern jack-of-all-trades jack-of-all-trades, master of none idiom {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
click with someone
to like and understand someone, especially the first time you meet, or to work well together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add jack-in-the-box to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm jack-in-the-box vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Hình Nộm Tiếng Anh Là Gì
-
Hình Nộm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Hình Nộm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"hình Nộm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
HÌNH NỘM In English Translation - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Hình Nộm Bằng Tiếng Anh
-
Từ điển Việt Anh "hình Nộm" - Là Gì?
-
Hình Nộm: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Nộm Tiếng Anh Là Gì? Ví Dụ Và Cách Dùng đúng Văn Phạm - FindZon
-
Effigies Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Hình Nộm | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Top 20 Ma Nơ Canh Trong Tiếng Anh Mới Nhất 2022
-
Translation For "hình Nộm" In The Free Contextual Vietnamese-English ...
-
Ý Nghĩa Của Effigy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary