Ý Nghĩa Của Egypt Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- Afghanistan
- Albania
- Albion
- Algeria
- Andorra
- England
- Equatorial Guinea
- Eritrea
- Estonia
- Eswatini
- Mauritania
- Mauritius
- Melanesia
- Mexico
- Sri Lanka
- St Kitts and Nevis
- St Lucia
- St Vincent and the Grenadines
- Sudan
- the Marshall Islands
- About 5,000 years ago, people in Egypt made bread with flour and water.
- Cairo, Egypt, is one of the most crowded cities in the world.
- For thousands of years this water went down to Egypt and flooded the fields.
- In 1922, to the surprise of the whole world, a fantastic tomb was discovered in Egypt.
- It’s easy to know if the cotton you buy is really from Egypt.
- Many people in ancient Egypt had pets.
- Now think of something that is made in Egypt.
- That is what happens at the amazing pyramids of Egypt.
- The pyramids in Egypt are really the tombs of ancient pharaohs.
- This dam stops the flooding, but Egypt can still get the water it needs.
- He had been inquiring into the products of Egypt at the present time, and had found sugar to be one of their staples.
- Once safely out of Egypt, the next problem for Moses and his people was to find a way into Canaan.
- She has often said she wished she might see Egypt.
- The command went forth that he should go to Egypt.
- We are going out at the best time of the year, and it will be a comfort, indeed, to change these November fogs for the sunshine of Egypt.
Bản dịch của Egypt
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 埃及(北非國家)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 埃及(北非国家)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha Egipto… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha Egito… Xem thêm trong tiếng Ba Lan trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Egipt… Xem thêm Mısır, Afrika'da bir ülke… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
egregious egregiously egress egret Egypt Egyptian eh EHF Ehlers-Danlos syndrome {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add Egypt to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm Egypt vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Egypt Cách đọc
-
Egypt | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Egypt - Forvo
-
Egypt - Wiktionary Tiếng Việt
-
Egyptian - Wiktionary Tiếng Việt
-
EGYPT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nước Ai Cập Tiếng Anh Là Gì? Egypt Hay Egyptian - Vuicuoilen
-
Ai Cập – Wikipedia Tiếng Việt
-
Chữ Tượng Hình Ai Cập – Wikipedia Tiếng Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Egypt' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Đọc Tên Các Nước Trên Thế Giới Bằng Tiếng Anh Chuẩn Không Cần Chỉnh
-
Căn Hộ Cairo Egypt Al Rehab Amazing Flat
-
Căn Hộ Nile Jewel Suites Luxor Egypt
-
Egyptian Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì?