Ý Nghĩa Của Eraser Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- A3
- A5
- acid-free
- assembler
- backspace
- ballpoint pen
- fountain pen
- gift wrap
- gift wrapping
- grammage
- grease pencil
- pasteboard
- permanent marker
- Post-it note
- propelling pencil
- pulp
- quill
- spitball
- vellum
- writing paper
eraser | Từ điển Anh Mỹ
erasernoun [ C ] us /ɪˈreɪ·sər/ Add to word list Add to word list a small piece of rubber that can be used to remove marks, esp. pencil marks on paper (Định nghĩa của eraser từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của eraser
eraser The silicon core was then wrapped in felt and inserted into the eraser casing. Từ Cambridge English Corpus The people and their dwellings were deliberately made invisible, and the erasers were good at their work. Từ Cambridge English Corpus When he gets home, he goes into his little office and takes out a lot of paper, a few pencils and a big eraser. Từ Cambridge English Corpus For this interface, a whiteboard eraser was gutted and its interior was replaced by a custom-made silicon filler, containing a pipe-shaped cavity to hold the sensor and associated electronics. Từ Cambridge English Corpus A third approach is the 'eraser' principle. Từ Cambridge English Corpus None of these erasers were attached to pens or pencils. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Marbles have been supplied for many years and do not, unlike scented erasers, contain an unnecessary additive deliberately designed to make them more attractive. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 As far as scented erasers are concerned, consultations are continuing on the need for regulations covering this type of product on a permanent basis. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Any scented eraser of a size below that stated in the order constituted such a risk. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I have received numerous letters about the ban on scented erasers. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 In the others very young children were found attempting to eat scented erasers. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The reappearance on the market of those scented erasers small enough to be swallowed by a young child justified further action. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Many of the erasers are shaped like typewriters or spacemen. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 My objection to scented erasers is that they appear to be what they are not. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I said that the possibility of going back to these cases and establishing what type of erasers were involved was extremely remote. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của eraser là gì?Bản dịch của eraser
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 橡皮擦… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 橡皮… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha goma de borrar, goma de borrar [feminine], borrador [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha borracha, borracha [feminine], apagador [masculine]… Xem thêm trong tiếng Việt cục tẩy… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý खोडरबर… Xem thêm 消しゴム, 消(け)しゴム, 黒板消(こくばんけ)し… Xem thêm silgi, tahta silgisi… Xem thêm gomme [feminine], brosse [feminine], effaceur… Xem thêm goma (d’esborrar)… Xem thêm vlakgom… Xem thêm பென்சிலால் எழுதப்பட்ட குறிகளை அகற்ற பயன்படுத்தப்படும் ஒரு சிறிய துண்டு ரப்பர்… Xem thêm इरेजर… Xem thêm પેન્સિલથી થયેલ ચિન્હ, લખાણ, દાગને દૂર કરવા માટે વાપરતો રબરનો નાનો ટુકડો… Xem thêm viskelæder… Xem thêm radergummi… Xem thêm pemadam… Xem thêm der Radiergummi… Xem thêm viskelær [neuter], svamp [masculine], viskelær… Xem thêm ربر (پینسل کی تحریر کو مٹانے والی چیز)… Xem thêm гумка… Xem thêm ఎరేజర్, పెన్సిల్ మరకలను తుడిచే రబ్బర్… Xem thêm ইরেজার, পেনসিলের লেখা বা রেখা মুছে ফেলতে ব্যবহৃত রাবারের একটি ছোটো টুকরো… Xem thêm guma… Xem thêm penghapus… Xem thêm ยางลบ… Xem thêm gumka, gąbka, szmatka… Xem thêm 지우개… Xem thêm gomma da cancellare, gomma (da cancellare)… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
erasable programmable read-only memory erase erase the memory of something erased eraser erasing erasure ERC ere {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hold everything!
used to tell someone to stop what they are doing
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add eraser to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm eraser vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nghĩa Của Từ Eraser Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Eraser - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ điển
-
ERASER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Từ điển Anh Việt "eraser" - Là Gì?
-
Eraser Là Gì, Nghĩa Của Từ Eraser | Từ điển Anh - Việt
-
Erase Là Gì, Nghĩa Của Từ Erase | Từ điển Anh - Việt
-
Eraser - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nghĩa Của Từ Eraser Là Gì
-
Eraser«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Eraser - Từ điển Anh - Việt
-
Erasers Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Eraser Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
An Eraser Nghĩa Là Gì
-
Eraser