Ý Nghĩa Của Genius Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- geniusThe system must have been designed by a mathematical genius.
- prodigyHe was something of a prodigy on the piano.
- child prodigyShe was labelled as a child prodigy by her early teachers.
- eggheadThe eggheads at the University have been working on this for years.
- brainsThe well-known comedian is the brains behind the new sitcom.
- whizz-kidUK They hired some uni whizz-kid to lead the firm.
- The idea came to her in a flash of genius.
- Steve can solve anything - the man's a genius.
- Historians generally acknowledge her as a genius in her field.
- Although this painting clearly bears the stamp of genius, we don't know who painted it.
- Using a sailing ship as the company badge was a touch of genius.
- ability
- accomplishment
- accuracy
- acumen
- adroitness
- endowment
- flair for something
- forte
- functional literacy
- functional skills
- functioning
- muscle memory
- non-technical
- polish
- prestidigitation
- proficiency
- repertory
- wheelhouse
- wizardry
- workmanship
Bản dịch của genius
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (尤指在某科學或藝術領域中的)天賦,天資, 天才,天才人物… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (尤指在某科学或艺术领域中的)天赋,天资, 天才,天才人物… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha genio, genio [masculine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha gênio, gênio [masculine-feminine-neuter], genialidade [feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt thiên tài… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý अलौकिक बुद्धी, अलौकिक बुद्धिमत्ता… Xem thêm 天才, 天才(てんさい), 才能(さいのう)… Xem thêm deha, dâhi, üstün yetenek… Xem thêm génie [masculine], génie… Xem thêm geni… Xem thêm genie… Xem thêm மிகவும் சிறந்த மற்றும் அரிதான இயற்கை திறன் அல்லது திறன், குறிப்பாக அறிவியல் அல்லது கலை போன்ற ஒரு குறிப்பிட்ட பகுதியில், அல்லது இதைக் கொண்ட ஒரு நபர்… Xem thêm असाधारण या नैसर्गिक क्षमता से संपन्न, प्रतिभावान… Xem thêm પ્રકૃતિદત્ત વિશિષ્ટ માનસિક શક્તિ, મેઘાવી પ્રતિભા… Xem thêm geni… Xem thêm geni… Xem thêm genius… Xem thêm das Genie… Xem thêm geni [neuter], geni… Xem thêm نابفہ, غیر معمولی ذہنی قابلیت… Xem thêm геній… Xem thêm చాలా గొప్ప మరియు అరుదైన సహజ సామర్థ్యం లేదా నైపుణ్యం, ముఖ్యంగా సైన్స్ లేదా ఆర్ట్ వంటి ఒక నిర్దిష్ట ప్రాంతంలో లేదా ఇది ఉన్న వ్యక్తి… Xem thêm প্রতিভা… Xem thêm génius… Xem thêm pintar sekali, jenius… Xem thêm อัจฉริยะ… Xem thêm geniusz… Xem thêm 천재… Xem thêm genio… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
genitals genitive genitofemoral genitourinary genius geniuses gennaker BETA genned up genoa {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của genius
- evil genius phrase
- have a genius for something phrase
- a stroke of luck, genius, etc. phrase
- a stroke of luck, genius, etc.
- evil genius phrase
- have a genius for something phrase
- a stroke of luck, genius, etc. phrase
Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Noun
- genius
- evil genius
- have a genius for something
- Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add genius to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm genius vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Genius đi Với Giới Từ Gì
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Genius" | HiNative
-
Nghĩa Của Từ Genius - Từ điển Anh - Việt
-
Genius Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'genius' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'genius' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Genius - Wiktionary Tiếng Việt
-
[Genius Là Gì?] Sự Khác Biệt Tạo Nên Những Nhà Thiên Tài!
-
GENIUS ĐÃ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Trở Thành đối Tác Genius | For Partners
-
"Thiên Tài" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Định Nghĩa Của Genius Là Gì, You'Re A Genius! Có Nghĩa Là Gì
-
Webcam Genius Của Nước Nào? Giá Bao Nhiêu? Tốt Không? Nên ...
-
L'Dictionary: [Moncler Genius] – Tập Hợp Nhân Tài, Dự án Hợp Tác Dài ...
-
Genius Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021