Ý Nghĩa Của Go Up Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của go up trong tiếng Anh

go up

phrasal verb with go verb uk /ɡəʊ/ us /ɡoʊ/ present participle going | past tense went | past participle gone

(RISE)

Add to word list Add to word list B1 to move higher, rise, or increase: go up by The average cost of a new house has gone up by five percent to £276,500.go up to The fines start at £20 and go up to £200. to increase
  • increaseWe need to increase production to meet demand.
  • growThe number of people living alone grows each year.
  • risePrices rose by 10 per cent.
  • go upHouse prices keep going up.
  • escalateCrime in the city has escalated in recent weeks.
Xem thêm kết quả »
  • Train fares are going up again.
  • Her salary will go up by a hefty 10%.
  • The curtain went up on another performance.
  • The area has recently become very fashionable and house prices are going up.
  • A flag goes up to indicate that the runners are ready.
Increasing and intensifying
  • accretion
  • accumulate
  • accumulative
  • accumulatively
  • add fuel to something
  • blaze
  • crank
  • gain in something
  • go into orbit idiom
  • growing
  • growingly
  • heighten
  • inflation
  • mushroom
  • ramp
  • ramp something up phrasal verb
  • ratchet something up/down phrasal verb
  • re-escalate
  • re-escalation
  • stake
Xem thêm kết quả »

(EXPLODE)

C2 to suddenly explode: There's a gas leak and the whole building could go up at any moment. to burn down or burn something down
  • burn downThe family home burned down in a matter of hours.
  • burn to the groundToday marks 400 years since the theatre burned to the ground.
  • go upAfter the initial explosion, the building went up in a matter of minutes.
  • go up in flamesThe precious collection went up in flames.
  • go up in smokeAll my life's work has gone up in smoke.
  • consumeAll her possessions were consumed in the blaze.
Xem thêm kết quả » Exploding and erupting
  • blast
  • blow
  • blow (someone/something) up phrasal verb
  • blowout
  • burst in on someone/something phrasal verb
  • burst in/into (somewhere) phrasal verb
  • controlled explosion
  • detonate
  • erupt
  • explosively
  • explosiveness
  • fallout from something
  • go off phrasal verb
  • go pop idiom
  • highly explosive
  • implode
  • pop
  • set
  • unexploded
  • unspent
Xem thêm kết quả »

(BE FIXED)

If a sign goes up, it is fixed into position: The new "No Parking" signs went up yesterday. Information and messages
  • advance notice
  • advance warning
  • advertisement
  • aide-mémoire
  • ammunition
  • geotag
  • glad tidings
  • gory
  • guideline
  • playbill
  • primer
  • propaganda
  • prospectus
  • PSA
  • sidelight
  • subtlety
  • telemetry
  • the gory details idiom
  • X, x
  • Xs and Os idiom
Xem thêm kết quả »

(BUILD)

If a building goes up, it is built: A new factory is going up at the site of the old airport. Building: construction work & workers
  • banksman
  • blaster
  • break ground idiom
  • brick
  • brick something up phrasal verb
  • developer
  • drainer
  • electrician
  • erection
  • erector
  • re-roof
  • rebuild
  • reconstruction
  • reface
  • refurb
  • stonemason
  • tanking
  • thatcher
  • tiler
  • well built
Xem thêm kết quả »

(UNIVERSITY)

UK old-fashioned If you go up to a college or university, especially Oxford University or Cambridge University, you begin studying there, or continue studying after a holiday. University & college education
  • academe
  • academia
  • anti-university
  • assistantship
  • beadle
  • graduate
  • graduate assistant
  • graduate from something
  • graduate in something
  • graduate with something
  • Oxbridge
  • Oxon
  • Panhellenic
  • pass degree
  • poly
  • undergrad
  • uni
  • university
  • unselective
  • vice chancellor
Xem thêm kết quả »
(Định nghĩa của go up từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

go up | Từ điển Anh Mỹ

go up

phrasal verb with go verb us /ɡoʊ/ present tense goes | present participle going | past tense went us/went/ | past participle gone us/ɡɔn, ɡɑn/ Add to word list Add to word list to be destroyed in a fire or explosion: The wind was so strong, the house went up in flames almost immediately. (Định nghĩa của go up từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

go up | Tiếng Anh Thương Mại

go up

phrasal verb with go verb uk /ɡəʊ/ us going | went | gone Add to word list Add to word list [ I ] to increase: Property taxes have gone up by ten percent. (Định nghĩa của go up từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)

Bản dịch của go up

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 上升, 升高, 上漲… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 上升, 升高, 上涨… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha subir, aumentar, explotar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha subir, aumentar, ser erguido/-da… Xem thêm trong tiếng Việt tăng lên, được xây dựng… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý वर जाणे, वाढत जाणे किंवा वाढणे, स्फोट होणे… Xem thêm (レベル・数値などが)上がる, 高くなる, 上(あ)がる… Xem thêm artmak, yükselmek, dikilmek… Xem thêm augmenter, se construire, monter… Xem thêm augmentar… Xem thêm stijgen, omhooggaan, gebouwd worden… Xem thêm மேலே செல்ல, உயர அல்லது அதிகரிக்க, திடீரென்று வெடிக்க வேண்டும்… Xem thêm ऊपर जाना, उठना, बढ़ना… Xem thêm વધી જવું, એકાએક વિસ્ફોટિત થવું… Xem thêm gå op, stige, blive opført… Xem thêm gå upp, stiga, uppföras… Xem thêm meningkat, dibina… Xem thêm steigen, bauen… Xem thêm gå opp, bli bygd, stige… Xem thêm بڑھنا, اوپر چڑھنا, اڑ جانا… Xem thêm виростати, збільшуватися, будуватися… Xem thêm పైకి తరలించడానికి, పెరగడానికి లేదా పెంచడానికి, ఒక్కసారిగా పేలిపోవు… Xem thêm বৃদ্ধি পাওয়া, বেড়ে যাওয়া, হঠাৎ বিস্ফোরণ… Xem thêm stoupat, jít nahoru, vyrůstat… Xem thêm meningkat, dibangun… Xem thêm เพิ่มขึ้น, สร้างขึ้น… Xem thêm rosnąć, podnosić się, pojawiać się… Xem thêm 올라 가다… Xem thêm aumentare, salire, essere costruito… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

go under phrasal verb go under the knife idiom go up in flames idiom go up in smoke phrase go up phrasal verb go up to something phrasal verb go walkabout idiom go west idiom go whole hog idiom {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của go up

  • get-up-and-go
  • go up to something phrasal verb
  • go up
  • go belly up idiom
  • go up in smoke phrase
  • go up in smoke idiom
  • go belly up
Xem tất cả các định nghĩa
  • go up to something phrasal verb
Xem tất cả các định nghĩa của cụm danh từ
  • go belly up idiom
  • go up in smoke phrase
  • go up in smoke idiom
  • go up in flames idiom
  • go/come up in the world idiom
  • vanish/go up/disappear in a puff of smoke idiom
  • make something up as you go along idiom
Xem tất cả định nghĩa của thành ngữ

Từ của Ngày

hand in glove

working together, often to do something dishonest

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

I need to ask you a favour: signalling what we are going to say

January 21, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   
    • Phrasal verb 
      • go up (RISE)
      • go up (EXPLODE)
      • go up (BE FIXED)
      • go up (BUILD)
      • go up (UNIVERSITY)
  • Tiếng Mỹ   Phrasal verb
  • Kinh doanh   Phrasal verb
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add go up to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm go up vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Goes Up Nghĩa Là Gì