Ý Nghĩa Của Greasy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Từ liên quan
greasiness (Định nghĩa của greasy từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)greasy | Từ điển Anh Mỹ
greasyadjective us /ˈɡri·si, -zi/ Add to word list Add to word list covered with or full of grease: These French fries are too greasy. (Định nghĩa của greasy từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của greasy
greasy If specimens are greasy, they should certainly be washed in ether before examination. Từ Cambridge English Corpus Getting greasy : how transmembrane polypeptide segments integrate into the lipid bilayer. Từ Cambridge English Corpus Clean fleece weight was determined as : total greasy fleece weight including weight of crutchings (kg)rclean washing yield (as a proportion). Từ Cambridge English Corpus This implies that greasy fleece weight decreases by 141 g by replacing biennial shearing (two shearings per year) with annual shearing (one shearing per year). Từ Cambridge English Corpus His hair was long and tangled and greasy, and hung down, and you could see his eyes shining through it like he was behind vines. Từ Cambridge English Corpus It may be well to note that this insect has a marked tendency to become ' greasy,' so that all trace of colour disappears. Từ Cambridge English Corpus The granulites are generally massive, medium- to coarse-grained, greenish grey in colour, and have a greasy appearance. Từ Cambridge English Corpus Fyfe (1983: 70) reported thirty per cent increases in greasy wool after twelve months of paddocking. Từ Cambridge English Corpus He has only to make one slip or to lean against some greasy article to ruin a perfectly good uniform. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There is no restriction on the exports of greasy wool to these countries. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 A politician gets to the top of the greasy pole only by being the most political of political animals. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 It does not happen with people who are trying to get a nice, fat, greasy cut. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 It must be more than a greasy pole or a club. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We know that our climate makes things greasy and wet, but we do nothing to make a non-skidding road, or very little indeed. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 However, if they are to be elected, we must try to ensure that candidates do not simply want to climb the greasy pole. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của greasy là gì?Bản dịch của greasy
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 沾滿油脂的, 含脂肪的, 油膩的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 沾满油脂的, 含脂肪的, 油腻的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha graso, grasoso, grasiento… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha engordurado, oleoso/-osa… Xem thêm trong tiếng Việt béo, dính mỡ, trơn… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 脂肪分の多い, 油(脂)っぽい, 油(あぶら)っぽい… Xem thêm yağlanmış, yağ içinde, yağlı… Xem thêm gras/grasse, graisseux, glissant… Xem thêm greixós… Xem thêm vettig, vuil, glibberig… Xem thêm mastný, tučný, umaštěný… Xem thêm fedtet, indsmurt, glat… Xem thêm berminyak, penuh minyak, licin… Xem thêm ซึ่งเป็นน้ำมัน, ทาน้ำมันไว้, ลื่น… Xem thêm tłusty, usmarowany, śliski… Xem thêm fet, flottig, nedsmord… Xem thêm berminyak… Xem thêm fettig, schmierig, glitschig… Xem thêm fet, oljete, fett(et)… Xem thêm 기름진… Xem thêm жирний, слизький… Xem thêm unto, grasso, scivoloso… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
greasewood greasily greasiness greasing greasy greasy spoon great great ape Great Basin National Park {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của greasy
- greasy spoon
- non-greasy
Từ của Ngày
in all modesty
said when you want to say something good about yourself, but do not want to seem to think you are too important
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Adjective
- Tiếng Mỹ Adjective
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add greasy to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm greasy vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Greasy Pole Nghĩa Là Gì
-
"Climb The Greasy Pole" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
GREASY POLE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Greasy Pole Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases - Idioms Proverbs
-
"greasy Pole" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
GREASY POLE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Greasy Pole
-
Greasy Pole
-
Climb The Greasy Pole Thành Ngữ, Tục Ngữ
-
Skills 1 - Trang 32 Unit 9 Festivals Around The World? Tiếng Anh 7 Mới
-
Greasy Pole - Wikipedia
-
Unit 9. Skills 1 | Giải Tiếng Anh 7 Mới - TopLoigiai
-
Unit 9: Festivals Around The World (Skills 1) - ICAN
-
Unit 9: Festivals Around The World - Skills 1