Ý Nghĩa Của Head Office Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- acquiree
- acquirer
- acquiror
- agency
- answering service
- clicks and mortar idiom
- conglomerate
- consortium
- enterprise
- est.
- estate agent
- financial technology
- fintech
- organizational
- organizationally
- parent company
- partner up phrasal verb
- partnership
- wholly owned
- zombie company
head office | Tiếng Anh Thương Mại
head officenoun WORKPLACE uk us (abbreviation HO); (also main office) Add to word list Add to word list [ C ] the main office of an organization or company: The group's head office is relocating to Manchester.head office jobs/costs/cuts They plan to cut 750 head office jobs. [ U ] mainly UK the management team who work at a head office: The budget needs to be referred to head office for final approval. (Định nghĩa của head office từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)Các ví dụ của head office
head office The head office provided two virtual team members in the form of one engineer and one company associate. Từ Cambridge English Corpus Additional expenses include the maintenance of the head office, and especially the cost of campaigns, rallies, regional seminars, and conventions. Từ Cambridge English Corpus This is captured by the variable indicating distance from village head office to the centre of the district, which is measured in meters. Từ Cambridge English Corpus But control of subsidiaries outside the head office home country may also be seen as a means of facilitating political access to another national market. Từ Cambridge English Corpus To be sure, accountants from head office might ask rude questions about both deadlines and overspend. Từ Cambridge English Corpus Its head office running costs in 1996–97 were £10.2 million, including salary costs of £4.7 million. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He has pointed out that what is important is not the particular process in which a company is interested but its communications with head office. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 It may also decide to move its head office to that area. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They are not so subjected, unless they are-residing in this country or have the head office of their undertaking here. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 It is one of the few major companies whose head office remains in the north-east, although for how long remains to be seen. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 If that is so, you run the risk of causing such a firm to transfer its head office. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 It will prevent anyone from offering conveyancing services from his head office without establishing face-to-face contact between the conveyancer and the client. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Will the definition of a head office cover "manufacturing" if the main occupation of the enterprise is manufacturing? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Very often the head office is miles from the factory works, and the factory itself may be situated in two or three different places. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 A directive comes from head office indicating that there is no time to allow people to take part in local community activities. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Xem tất cả các ví dụ của head office Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của head office là gì?Bản dịch của head office
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 總公司, 總部… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 总公司, 总部… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha central, oficina central… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha sede, direção… Xem thêm trong tiếng Ba Lan trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ centrala… Xem thêm ana merkez, merkez ofis… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
head louse head of navigation BETA head of state head off phrasal verb head office head out of something head over heels (in love) idiom head restraint head sea BETA {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của head office
- head office, at main office
Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 2)
January 14, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhKinh doanhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Kinh doanh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add head office to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm head office vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Head Office Trong Tiếng Anh Là Gì
-
HEAD OFFICE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
HEAD OFFICE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
HEAD OFFICE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Head Office Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Head Office Là Gì? Những điều Bạn Chưa Biết Về Head Office
-
Head Office - Từ điển Số
-
Head Office - Từ điển Số
-
Head Office Là Gì? Tất Cả Những Vấn đề Liên Quan Tới Head Office
-
[Head Office Là Gì?] Thông Tin Về Trụ Sở Chính Có Thể Bạn Chưa Biết!
-
Head Office - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe
-
Head Office Là Gì ? Nghĩa Của Từ Head Office Trong Tiếng Việt
-
Top 20 Head Office Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Chickgolden
-
Trụ Sở Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Một Số Thuật Ngữ Tiếng Anh... - Thầy Tuấn - Tiếng Anh Pháp Lý