Ý Nghĩa Của Hung Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- be dripping with something idiom
- cascade
- dangle
- dangle from something
- dangly
- drape
- droopingly
- droopy
- fall
- flow
- hang
- hang from something
- hang loose
- pendant
- rehang
- sag
- saggy
- string
- string someone up phrasal verb
- suspend
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Curtains & wallpaper Death penalties Staying and remaining Spending time & time passing hungadjective uk /hʌŋ/ us /hʌŋ/ having an equal or nearly equal number of members with opposing opinions, so that no decisions can be made: hung parliament The general election in Britain was expected to result in a hung parliament.hung jury The trial ended in a hung jury. Court cases, orders & decisions- actionable
- actionably
- actual damages
- administer
- admissibility
- extrajudicial
- extrajudicially
- fatal accident inquiry
- federal case
- finding
- plea bargain
- plea bargaining
- pleading
- post bail
- power of attorney
- verdict
- void
- voidable
- voluntary departure
- waiver
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Elections (Định nghĩa của hung từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)hung | Từ điển Anh Mỹ
hungus /hʌŋ/ Add to word list Add to word list past simple and past participle of hang (Định nghĩa của hung từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của hung là gì?Bản dịch của hung
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (hang的過去式及過去分詞), 勢均力敵的, 沒有過半數的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (hang的过去式及过去分词), 势均力敌的, 没有过半数的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha pasado simple y participio pasado de "hang"… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha passado e particípio passado de "hang"… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Ba Lan trong tiếng Catalan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý “hang” の過去形、過去分詞形… Xem thêm 'asmak' fiilinin 2.ve 3. hali… Xem thêm -… Xem thêm passat i participi passat de “hang”… Xem thêm “hang”의 과거, 과거 분사형… Xem thêm passato semplice e participio passato di “hang”… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
hundredfold hundreds and thousands hundredth hundredweight hung hung jury hung parliament hung up hung, drawn, and quartered idiom {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của hung
- hang
- hung up
- hung jury
- hang from something
- hang with someone
- hung parliament
- hang up on someone
- hang around (somewhere) phrasal verb
- hang back phrasal verb
- hang onto something phrasal verb
- hang on phrasal verb
- hang on something phrasal verb
- hang out phrasal verb
- hang up phrasal verb
- be hung up on something idiom
- hung, drawn, and quartered idiom
- you might as well be hung for a sheep as for a lamb, at you might as well be hanged for a sheep as for a lamb idiom
Từ của Ngày
forfeit
UK /ˈfɔː.fɪt/ US /ˈfɔːr.fɪt/to decide not to play a sports game or part of a game, or to let the other side win
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh VerbAdjective
- Tiếng Mỹ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add hung to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm hung vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Từ Hung Nghĩa Là Gì
-
Hung - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Hung - Từ điển Việt
-
Hung Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Hung Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ điển Tiếng Việt "hưng" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "hứng" - Là Gì?
-
Yêng Hùng Nghĩa Là Gì? Tìm Hiểu Văn Hóa Nam Bộ Trong Tiếng Việt
-
Từ Điển - Từ Hưng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Tra Từ: Hưng - Từ điển Hán Nôm
-
Giải đáp Ý Nghĩa Các Con Số Trong Phong Thủy - Số Điện Thoại
-
"Hùng Hổ" Là Gì? - Báo Người Lao động
-
Từ Hưng Công Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
'hừng Hực' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Hung Up Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Hung Up Trong Câu Tiếng Anh