Ý Nghĩa Của Judo Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- aikido
- all-in wrestling
- arm wrestling
- armlock
- bantamweight
- gumshield
- half nelson
- hammerlock
- hanbo
- hapkido
- outfight
- pugilistic
- punchbag
- puncher
- punching bag
- rabbit punch
- wrestling
- wrist wrestling
- wristlock
- wushu
judo | Từ điển Anh Mỹ
judonoun [ U ] us /ˈdʒud·oʊ/ Add to word list Add to word list a sport in which two people fight with their arms and legs, using skill more than strength, in trying to throw each other to the ground (Định nghĩa của judo từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của judo
judo Some styles, such as judo and kendo, are more stylized, with numerous restrictions regulating what constitutes a 'legal' attack, while other styles teach what resembles street-fighting among gangs. Từ Cambridge English Corpus The advantages of the economies of scale should be reaped, and all sports, from judo to mountaineering, should use the same centre. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The list includes weightlifting, wrestling, volleyball—which was mentioned earlier—handball, basketball, modern pentathlon, triathlon, judo, curling, bobsleigh and speed-skating. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 For £10 a year they can take part in any number of activities, including five and seven-a-side football, judo, yoga, basketball, netball and volleyball. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I have tabled a question as to what form of karate, tae kwan do or judo will be offered. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 In the future someone may not approve of contact sports—for instance, judo or rugby—and decide to stop them. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The youth club of the 1960s was a place for physical exercise, ping-pong and judo. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Prison officers are not taught judo on this course, and prisoners are never taught judo. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Do they have some training in judo, for instance? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I am thinking of sports like judo, for instance—a growing sport which may very often have a limited financial attraction to an individual. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Other activities which are planned include archery, athletics, bowls, darts, judo, movement, dance and table tennis. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 In addition, there are among its activities, camping, woodwork, swimming, car and motor cycle maintenance, as well as athletics, football, cricket and judo. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I am not talking about self-help in terms of judo. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 So far as arresting is concerned, height is not as important as a knowledge of the martial arts, such as judo and karate. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There are in the town 300 voluntary organisations one can join—anything from judo to jam-making, baseball to bee-keeping, stamp-collecting to psychic research. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của judo là gì?Bản dịch của judo
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 柔道… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 柔道… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha yudo… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha judô… Xem thêm trong tiếng Việt môn võ Juđô… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 柔道… Xem thêm judo… Xem thêm judo… Xem thêm judo… Xem thêm judo… Xem thêm džudo… Xem thêm judo… Xem thêm judo… Xem thêm กีฬายูโด… Xem thêm judo, dżudo… Xem thêm judo… Xem thêm judo… Xem thêm das Judo… Xem thêm judo… Xem thêm 유도… Xem thêm дзюдо… Xem thêm judo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
judicially judiciary judicious judiciously judo judoka jug jug band jugal BETA {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
click with someone
to like and understand someone, especially the first time you meet, or to work well together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add judo to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm judo vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Phiên âm Tiếng Anh Từ Judo
-
Danh Từ
-
JUDO | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Judo - Forvo
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'judo' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Judo/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Judo Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Judo Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Judo Là Gì, Nghĩa Của Từ Judo | Từ điển Anh - Việt
-
JUDO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ngày 1: Bài Tập Phát âm Tiếng Anh: Âm /əʊ/ Và âm /ʌ/
-
Judo - Wikimedia Tiếng Việt
-
Judo - Wiko
-
Những Từ Vựng Tiếng Anh Về Sở Thích Hữu ích Không Nên Bỏ Qua