Ý Nghĩa Của Keep On Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
keep on
phrasal verb with keep verb uk /kiːp/ us /kiːp/ kept | kept UK informal Add to word list Add to word list to continue to talk in an annoying way about something: Don't keep on, I'll sort it out in a minute.keep on at He kept on at me about the money, even though I told him I hadn't got it. Talking too much- ass
- bend
- bend someone's ear idiom
- blab
- blah
- dozen
- drivel
- edgeways
- have a lot to say for yourself idiom
- long-windedly
- nineteen/ten to the dozen idiom
- overplay
- overplay your hand idiom
- padding
- talky
- trauma dumping
- verbosely
- verbosity
- whang
- wordy
keep sb on | Tiếng Anh Thương Mại
keep sb on
phrasal verb with keep verb uk /kiːp/ us kept | kept Add to word list Add to word list HR to continue to employ someone: We're sorry, but we can only keep you on for another month. (Định nghĩa của keep on từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)Bản dịch của keep on
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 喋喋不休, 嘮叨個沒完沒了… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 喋喋不休, 唠叨个没完… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha seguir, no despedir… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha continuar, manter… Xem thêm trong tiếng Việt tiếp tục… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian rahatsız edici bir şekilde sürekli konuşmak, yapıp durmak, devam etmek… Xem thêm continuer, garder, continuer (à… Xem thêm 続(つづ)ける, 雇(やと)い続(つづ)ける… Xem thêm doorgaan… Xem thêm pokračovat, stále (dělat něco)… Xem thêm fortsætte… Xem thêm terus… Xem thêm ทำต่อไป, เดินทางต่อไป… Xem thêm opowiadać, nawijać, gadać… Xem thêm visa rätt tid… Xem thêm berterusan membuat sesuatu… Xem thêm fortfahren… Xem thêm fortsette, beholde, fortsette (med)… Xem thêm продовжувати (робити що)… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
keep it up idiom keep kosher phrase keep mum phrase keep on doing something phrasal verb keep on phrasal verb keep on the right side of someone idiom keep on trucking idiom keep someone amused phrase keep someone at arm's length idiom {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của keep on
- keep a check on something
- keep on, at keep
- keep a tight hold on something
- keep a firm hold on something, at keep a tight hold on something
- keep on doing something phrasal verb
- keep on trucking idiom
- keep tabs on something/someone idiom
- keep on doing something phrasal verb
- keep on trucking idiom
- keep tabs on something/someone idiom
- keep a/the lid on something idiom
- keep your/an eye on something/someone idiom
- keep an eye on someone/something idiom
- keep your hair on idiom
- keep your shirt on idiom
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhKinh doanhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Phrasal verb
- Kinh doanh Phrasal verb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add keep on to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm keep on vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Keep On Nghĩa Là J
-
Keep On Là Gì Và Cấu Trúc Cụm Từ Keep On Trong Câu Tiếng Anh
-
Keep On Là Gì
-
Keep On Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
Keep On With Là Gì - Học Tốt
-
Nghĩa Của Từ Keep - Từ điển Anh - Việt
-
Keep - Wiktionary Tiếng Việt
-
Keep In Là Gì
-
KEEP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Cấu Trúc Keep Trong Tiếng Anh - Thành Ngữ/Phrasal Verb Với Keep
-
Keep Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Cấu Trúc Keep Trong Tiếng Anh [CHI TIẾT NHẤT] - Step Up English
-
Tìm Hiểu Ngay Keep Up With Trong Tiếng Anh
-
"keep" Là Gì? Nghĩa Của Từ Keep Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Cấu Trúc Keep Up With - Tổng Hợp Cách Dùng Trong Tiếng Anh