Ý Nghĩa Của Keep Your/an Eye On Something/someone Trong Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
keep your/an eye on something/someone
idiom Add to word list Add to word list B2 to watch or take care of something or someone: Will you keep your eye on my suitcase while I go to get the tickets? to take care of someone or something- care forShe had to give up her job to care for her elderly mother.
- take care ofI just want to make enough money to take care of my family.
- look afterMy aunt looked after me after my parents died.
- nurseHe nursed me back to health.
- tendHe lived a quiet life, tending his garden and his hives.
- aggressively
- bed blocker
- bed blocking
- bring
- bring someone around phrasal verb
- health navigation
- health navigator
- health tourism
- hold a clinic idiom
- intensive care
- logroll
- logrolling
- paternal
- pre-treatment
- prep
- pretreatment
- reablement
- referral
- rehospitalization
- rehospitalize
keep an eye on someone/something | Từ điển Anh Mỹ
keep an eye on someone/something
idiom (also keep your eye on someone/something) Add to word list Add to word list to watch someone or something or stay informed about the person’s behavior, esp. to keep someone out of trouble: Keep an eye on your brother while I’m out, please. (Định nghĩa của keep your/an eye on something/someone từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Bản dịch của keep your/an eye on something/someone
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 照看, 留意, 留神… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 照看, 留意, 留神… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha ficar de olho em, vigiar… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
keep your powder dry idiom keep your promise/word phrase keep your shirt on idiom keep your temper phrase keep your/an eye on something/someone idiom keep your/an eye out for someone/something idiom keep/hold your cards close to your chest idiom keep/hold your end up idiom keep/place someone under restraint phrase {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
go together
UK /ɡəʊ/ US /ɡoʊ/to look good together
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Idiom
- Tiếng Mỹ Idiom
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add keep your/an eye on something/someone to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm keep your/an eye on something/someone vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Keep An Eye On Nghĩa Là Gì
-
Keep An Eye On Là Gì Và Cấu Trúc Keep An Eye On Trong Tiếng Anh
-
6 Thành Ngữ Người Mỹ Hay Dùng - Du Học Atlantic
-
→ Keep An Eye On, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Keep A Close Eye On Là Gì - Học Tốt
-
4 THÀNH NGỮ MÀ NGƯỜI MỸ HAY... - Tiếng Anh Cho Người Đi Làm
-
Keep An Eye On Là Gì Và Cấu Trúc Keep An Eye On Trong ... - Oimlya
-
Keep An Eye On Là Gì
-
KEEP AN EYE ON LÀ GÌ - Blog Chia Sẻ AZ
-
Đồng Nghĩa Của Keep An Eye On - Idioms Proverbs
-
Keep An Eye Out Nghĩa Là Gì
-
15 Cụm Từ *cực Hay* Trong Tiếng Anh - Dịch Thuật StarWorld
-
"Keep An Eye Open" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
"keep An Eye On " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ)
-
“Keep Your Eye On The Prize” Có Nghĩa Là Gì? | RedKiwi