Ý Nghĩa Của Km Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- centimetre
- cubit
- decimetre
- ell
- extend to something
- feet
- food miles
- ft
- league
- length
- linear
- micrometre
- mileage
- millimetre
- mph
- nanometre
- pace
- reach
- square
- wingspan
km | Từ điển Anh Mỹ
kmnoun [ C ] plural km Add to word list Add to word list abbreviation for kilometer (Định nghĩa của km từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)km | Tiếng Anh Thương Mại
kmnoun MEASURES uk us Add to word list Add to word list written abbreviation for kilometre KMnoun [ U ] WORKPLACE, MANAGEMENT uk us abbreviation for knowledge management (Định nghĩa của km từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press) Phát âm của km, KM là gì?Bản dịch của km
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 千米,公里(kilometre的縮寫)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 千米,公里(kilometre的缩写)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha forma abreviada escrita de "kilometre":, kilómetro, km… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha forma abreviada escrita de "kilometer" ou "kilometre":, quilômetro, km… Xem thêm trong tiếng Việt cây số… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý “kilometre” の略:キロメートル, キロメートル… Xem thêm kilometrenin kısa yazılışı, km (kilometer)… Xem thêm km [masculine], km… Xem thêm abreviatura escrita de “kilometer/kilometre”: quilòmetre… Xem thêm km, kilometer… Xem thêm kilometr… Xem thêm km… Xem thêm km… Xem thêm กิโลเมตร… Xem thêm km, kilometr… Xem thêm km, kilometer… Xem thêm km… Xem thêm der Kilometer… Xem thêm km, km (kilometer)… Xem thêm “kilometer”의 약어… Xem thêm км… Xem thêm abbreviazione scritta di “kilometer”/”kilometre”: km, km… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
kludge kludge something together klutz klutzy km km/h knack knack for something/doing something knack to something/doing something {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của km
- kilometer
- km/h
- km, at kilometer
- km, at kilometre
- kilometer, at kilometre
- KM, at knowledge management
Từ của Ngày
redhead
UK /ˈred.hed/ US /ˈred.hed/a person whose hair is an orange-brown colour
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Poker faced or heart on your sleeve? Showing or hiding emotions.
February 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Tiếng Mỹ Noun
- Kinh doanh NounNoun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add km to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm km vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nghĩa Km Là Gì
-
KM Là Gì? -định Nghĩa KM | Viết Tắt Finder
-
Nghĩa Của Từ Km Là Gì ? Km Là Gì, Nghĩa Của Từ Km
-
Km Là Gì Trên Facebook - Darkedeneurope
-
Km Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
KM Có Nghĩa Là Gì? Viết Tắt Của Từ Gì? - Chiêm Bao 69
-
Km Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Km Là Gì Trên Facebook, Km Là Gì, Nghĩa Của Từ Km
-
KM Là Gì? Nghĩa Của Từ Km - Từ Điển Viết Tắt - Abbreviation Dictionary
-
Km Là Gì, Nghĩa Của Từ Km | Từ điển Việt
-
NEW Km Là Gì Trên Facebook - Duy Pets
-
ĐịNh Nghĩa Cây Số - Tax-definition
-
Nghĩa Của Từ Km - Km Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Thông Tin 'Lý Trình' Có Cần Thiết Cho Người đi đường? - VnExpress