Ý Nghĩa Của Language Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
language
Các từ thường được sử dụng cùng với language.
Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.
alien languageThe already beleaguered common worker was further entangled in the alien language of rules and regulations to fight for his rights. Từ Cambridge English Corpus classical languageThis label is the name for the rule, and it is also a term in the classical language. Từ Cambridge English Corpus coarse languageNo wonder, either, that the text's occasionally coarse language was bowdlerized. Từ Cambridge English Corpus Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép. Xem tất cả các cụm từ với languageTừ khóa » Dịch Từ Languages
-
LANGUAGE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Bản Dịch Của Language – Từ điển Tiếng Anh–Việt
-
Nghĩa Của Từ Language - Từ điển Anh - Việt
-
LANGUAGES Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
→ Language, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'language' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nghĩa Của Từ : Language | Vietnamese Translation
-
Top 13 Dịch Tiếng Anh Từ Language
-
Speak Languages: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
Languages Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'language' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...