Ý Nghĩa Của Lover Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- It's the story of a woman who plots a dastardly revenge on her unfaithful lover.
- He's had a tattoo with the name of a former lover removed, to avoid hurting the feelings of his current inamorata.
- Ellis plays the part of the young lover spurned by his mistress.
- He said that he was America's greatest lover, although I suspect it was tongue in cheek.
- Miss Snowden yesterday launched a vituperative attack on her ex-boss and former lover.
- -aholic
- aficionado
- anorak
- armchair
- audiophile
- eager beaver
- enthusiast
- faddist
- fan art
- fan artist
- gourmet
- groupie
- hobbyist
- logophile
- nerd
- trainspotter
- Trekkie
- turophile
- ultra
- watcher
lover | Từ điển Anh Mỹ
lovernoun [ C ] us /ˈlʌv·ər/lover noun [C] (SOMEONE LIKED)
Add to word list Add to word list a partner in a romantic or physical relationshiplover noun [C] (PERSON WHO LIKES SOMETHING)
a person who likes or enjoys a particular thing: The remote island is ideal for nature lovers. (Định nghĩa của lover từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của lover là gì?Bản dịch của lover
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 情人,戀人, 愛好者,喜好者… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 情人,恋人, 爱好者,喜好者… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha amante, amante [masculine-feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha amante, apaixonado, apaixonada… Xem thêm trong tiếng Việt người yêu, tình nhân… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý प्रियकर/प्रेयसी, प्रेमी… Xem thêm 恋人, 愛好者, 愛好者(あいこうしゃ)… Xem thêm sevgili, âşık, evli olmadıkları halde cinsel ilişkide bulunan sevgililer… Xem thêm amateur/-trice, amant [masculine], maîtresse [feminine]… Xem thêm amant… Xem thêm liefhebber, minnaar… Xem thêm நீங்கள் ஒரு பாலியல் உறவு கொண்ட நபர் ஆனால் திருமணம் செய்து கொண்டவர் இல்லை, எதையாவது வலுவான விருப்பம் கொண்ட ஒருவர்… Xem thêm प्रेमी या प्रेमिका, प्रेमी, किसी चीज़ के प्रति अत्यंत गहरा लगाव… Xem thêm પ્રેમી… Xem thêm -elsker, elsker… Xem thêm [sport]fantast, [djur]vän, älskare… Xem thêm pencinta, kendak… Xem thêm der Liebhaber, der/die Geliebte… Xem thêm elsker [masculine], elskerinne [masculine], -elsker… Xem thêm عاشق, کسی بھی چیز کا عاشق ہونا… Xem thêm прихильник, коханець, коханка… Xem thêm మీరు లైంగిక సంబంధం కలిగి ఉండి, వివాహం చేసుకోని వ్యక్తి, దేనిపట్ల అయినా బలమైన ఇష్టం ఉన్న వ్యక్తి… Xem thêm প্রেমিক, প্রেমী… Xem thêm milovník, -ice, milenec… Xem thêm pecinta, kekasih… Xem thêm คนรัก… Xem thêm kochan-ek/ka, miłośnik, kochanek… Xem thêm 애인, 애호가… Xem thêm innamorato, -a amante, amante (di qualcosa)… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
loveliness lovelorn lovely lovemaking lover lovesick lovey lovey-dovey loving {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hold everything!
used to tell someone to stop what they are doing
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Ice-cold and freezing: words for describing things that are cold
January 07, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ
- Noun
- lover (SOMEONE LIKED)
- lover (PERSON WHO LIKES SOMETHING)
- Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add lover to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm lover vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » đồng Nghĩa Với Lover Là Gì
-
Đồng Nghĩa Của … Lover - Idioms Proverbs
-
Nghĩa Của Từ Lover - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Đồng Nghĩa Của Lovers
-
95 Từ đồng Nghĩa Của Love Là Gì?
-
Love - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge Với Các Từ ...
-
Lover Là Gì, Nghĩa Của Từ Lover | Từ điển Anh - Việt
-
95 Từ đồng Nghĩa Của Love Là Gì? - Làm Cha Cần Cả đôi Tay
-
Lover Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Trái Nghĩa Với "love" Là Gì? Từ điển Trái Nghĩa Tiếng Anh
-
95 Từ đồng Nghĩa Của Love Là Gì? - MarvelVietnam
-
đồng Nghĩa Với Love Là Gì - Alien Dictionary
-
Ms Hoa TOEIC - LOVER NGHĨA LÀ GÌ NHỈ? THẾ CÒN LOVELORN ...