Ý Nghĩa Của Married Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- She doesn't know you're married? You have to stop living a lie and tell her.
- They were very unhappily married but kept up appearances for the sake of their children.
- He was under the mistaken impression (that) you were married.
- Both her children are now married with children of their own.
- Money is often a source of tension and disagreements in young married couples.
- bachelor
- bachelorette
- bachelorhood
- be between jobs/marriages/boyfriends, girlfriends, etc. idiom
- between
- ex
- grass widow
- honeymooners
- live in phrasal verb
- marry
- singleton
- spinster
- spinsterhood
- spoken for
- trophy husband
- wedded
- widow
- widowed
- widower
- widowhood
Bản dịch của married
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 已婚的, 有配偶的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 已婚的, 有配偶的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha casado, casado/da [masculine-feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha casado, casado/-da… Xem thêm trong tiếng Việt đã kết hôn… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý विवाहीत… Xem thêm 結婚している, 既婚(きこん)の… Xem thêm evli… Xem thêm marié/-ée, marié… Xem thêm casat… Xem thêm getrouwd… Xem thêm மனைவி அல்லது கணவன் இருப்பது/பெறுவது… Xem thêm शादीशुदा, विवाहित… Xem thêm પરણેલું, વિવાહિત… Xem thêm gift… Xem thêm gift… Xem thêm berkahwin… Xem thêm verheiratet… Xem thêm gift… Xem thêm شادی شدہ… Xem thêm жонатий, заміжня… Xem thêm పీలి అయిపోయిన… Xem thêm বিবাহিত… Xem thêm ženatý, vdaná… Xem thêm menikah… Xem thêm แต่งงานแล้ว… Xem thêm żonaty, zamężna, małżeński… Xem thêm 결혼한… Xem thêm sposato… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
marriage equality marriage guidance marriage of convenience phrase marriageable married married name marring marron marron glacé {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của married
- marry
- married name
- marry up (something) phrasal verb
- marry someone off phrasal verb
- get married phrase
- marry up (something) phrasal verb
- marry someone off phrasal verb
- get married phrase
Từ của Ngày
hold everything!
used to tell someone to stop what they are doing
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Adjective
- married
- get married
- Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add married to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm married vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cách Dùng Của Get Married
-
Phân Biệt MARRY Và GET MARRIED - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
Phân Biệt Marry Với Get Married Và Be Married - DoiSong24h
-
Phân Biệt "Marry" Và "Get Married" | Diễn đàn Tiếng Anh Cộng đồng
-
Married đi Với Giới Từ Gì? Marry + With Hay To?
-
Phân Biệt Get Married To Và Get Married With Marry Có Nghĩa Là Kết ...
-
Phân Biệt Cách Sử Dụng "marry" Và "get Married" - YouTube
-
GET MARRIED - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Phân Biệt Cách Dùng Marry - Phú Ngọc Việt
-
Tổng Hợp Những Câu Hỏi Ngữ Pháp Tiếng Anh Thường Gặp
-
Married đi Với Giới Từ Gì - Hỏi Gì?
-
Phân Biệt Marry Và Divorce - Học Tiếng Anh
-
Marry - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Giúp Mình Với. Phân Biệt Get Married To Và Get Married With, Khi Nào ...
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Married" | HiNative