Ý Nghĩa Của Mop Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
- bath towel
- besom
- broom
- broomstick
- carpet sweeper
- facecloth
- garbage stick
- hand towel
- HEPA filter
- Hoover
- household goods
- pressure washer
- rag
- scrubbing brush
- squeegee
- squeegee mop
- towelette
- WD-40
- wet wipe
- wire brush
- cleanDid you clean the kitchen?
- washYou need to wash your hands before supper.
- clean upClean up this mess!
- clean outI spent the weekend cleaning out the kitchen cabinets.
- wipeShe wiped the mirrors until they shone.
- wipe downWe wipe down the tables after every customer leaves.
- adjust
- airing
- bed
- bioremediation
- clean something out phrasal verb
- dust
- dusting
- freshen (someone/something) up phrasal verb
- give something a going-over
- going-over
- muck
- sandblast
- shoeshine
- smarten (someone/something) up phrasal verb
- spiff someone/something up phrasal verb
- spit
- spit and polish idiom
- spruce
- tidy
- valet
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Cleaning generallyCụm động từ
mop something up (Định nghĩa của mop từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)mop | Từ điển Anh Mỹ
mopnoun [ C ] us /mɑp/ Add to word list Add to word list a stick having at one end a mass of thick, cloth strings or a sponge (= soft substance) that you slide along a floor to spread or absorb a liquid in cleaning the floor A mop of hair is a lot of hair in a thick mass: The child’s face was framed by a mop of brown curls. mopverb [ I/T ] us /mɑp/ -pp- If you mop the sweat (= liquid produced because you are hot) from your face, you use your hand or a piece of cloth to remove it.Cụm động từ
mop up (something) (Định nghĩa của mop từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của mop
mop Buildings were vacuumed and mopped and air filters changed. Từ Cambridge English Corpus The most important action may be the ability of the constituents, possibly working synergistically, to mop up free radicals. Từ Cambridge English Corpus A few ' mopping up ' comments may be permitted. Từ Cambridge English Corpus It may in some combinations add a sense of completion: buy up, grind up, clean up, tie up, wrap up, mop up. Từ Cambridge English Corpus Five activities were addressed : cooking, mopping the floor, doing laundry, shopping for food, and banking or posting a letter. Từ Cambridge English Corpus For example, cat can be converted to mat by substituting the first sound of mop. Từ Cambridge English Corpus Those of us who have organized similar (if very much more modest) ventures can only mop our brows in amazement. Từ Cambridge English Corpus In the picture condition, children were shown pictures of the two words cat and mop to reduce the need to hold them in working memory while they heard the problem. Từ Cambridge English Corpus The real requirement is to mop up the unused capacity in hundreds of existing factories up and down the land. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 No one can say that they are luxuries or that their purchase is an illegitimate use of purchasing power which calls for mopping up. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Not only do these corridors of concrete mop up the older terraced property; they take delightful specimens of semi-detached houses in their train as well. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 If she gets up in the morning and starts to clean the house she pays it on the mop, brooms and brushes. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The cost of this danse macabre will mop up a goodly portion of the money bled from charitable institutions. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We are spending less of our national resources on housing now because there was a housing boom then to try to mop up unemployment. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 This imposition of tax on brushes and mops is a new addition to that collective punishment. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Xem tất cả các ví dụ của mop Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của mop là gì?Bản dịch của mop
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 拖把, 洗碗刷, 用拖把拖洗… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 拖把, 洗碗刷, 用拖把拖洗… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha fregona, fregar, mopa [feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha esfregão, passar esfregão em, esfregão [masculine]… Xem thêm trong tiếng Việt giẻ lau sàn, búi tóc, lau… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý モップ, ~をモップで掃除する, モップをかける… Xem thêm püsküllü paspas, paspas çekmek, paspaslamak… Xem thêm balai [masculine], balayer, serpillère… Xem thêm pal de fregar, fregar… Xem thêm zwabber, haarbos, het zwabberen… Xem thêm mop, kštice, stírat mopem… Xem thêm moppe, svaber, manke… Xem thêm kain pel, rambut tebal, mengepel… Xem thêm ไม้ถูพื้น, ปอยผม, ถูพื้น… Xem thêm mop, zmywać mopem, zmywak… Xem thêm mopp, svabb, kalufs… Xem thêm mop, kusut masai, mengelap… Xem thêm der Mopp, der Wust, das Wischen… Xem thêm mopp [masculine], moppe, mopp… Xem thêm 대걸레, 대걸레로 닦다… Xem thêm швабра, патли, миття… Xem thêm scopettone, pulire con uno strofinaccio/spazzolone, spazzolone… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
moot moot court mooted mooting mop mop something up phrasal verb mope mope around (somewhere) phrasal verb moped Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí
Đăng ký hoặc Đăng nhậpThêm nghĩa của mop
- squeegee mop
- mop up (something) phrasal verb
- mop something up phrasal verb
- mop up (something) phrasal verb
- mop something up phrasal verb
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh NounVerb
- Tiếng Mỹ NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add mop to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm mop vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Mop The Floor Có Nghĩa Là Gì
-
"Mop The Floor With You" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
"Mop The Floor With You" Nghĩa Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ To Mop The Floor - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Mop The Floor Là Gì - Nghĩa Của Từ Mop The Floor - Hàng Hiệu
-
'mop The Floor With' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
'mopping The Floor' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
To Mop The Floor Là Gì, Nghĩa Của Từ To Mop The Floor | Từ điển Anh
-
"mop The Floor With Someone" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh ...
-
To Mop The Floor (ground, Earth) With Someone - Vietgle Tra Từ - Coviet
-
Mopping The Floor Là Gì - Nghĩa Của Từ Mopping The Floor
-
Mopped The Floor Là Gì - Nghĩa Của Từ Mopped The Floor
-
Mopping Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Floor Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Từ điển Anh Việt "mopped" - Là Gì?