Ý Nghĩa Của MP Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
- a cappella
- absolute music
- absolute pitch
- accel.
- accelerando
- duple
- duplet
- enharmonic
- equal temperament
- F clef
- pianissimo
- pianississimo
- pizz.
- pizzicato
- poco
- twelve-tone
- twelve-tone row
- twelve-tone scale
- una corda
- unison
- He became MP for Hartlepool.
- MPs are on their summer break at the moment.
- We contacted our local MP to ask for help.
- chancellor
- chancellorship
- chief executive
- civic leader
- co-ruler
- FM
- generalissimo
- governor
- governorship
- gubernatorial
- pre-presidential
- predynastic
- premier
- premiership
- shogun
- sovereign
- state premier
- Taoiseach
- the power behind the throne idiom
- Tánaiste
MP | Tiếng Anh Thương Mại
MPnoun [ C ] GOVERNMENT uk /ˌemˈpiː/ us Add to word list Add to word list abbreviation for Member of Parliament: a person who has been elected to the parliament of a country: Following the crisis, a committee of MPs called for external regulation at the bank. He is the MP for Derby. a Conservative/Liberal Democrat/Labour MP Julia Taylor MP (Định nghĩa của mp từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press) Phát âm của MP là gì?Bản dịch của mp
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 下議院(或眾議院)議員(Member of Parliament的縮寫)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 下议院(或众议院)议员(Member of Parliament的缩写)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha forma abreviada de "Member of Parliament":, diputado, diputada… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha deputado, deputada, membro da Câmara dos Comuns… Xem thêm trong tiếng Việt nghị sĩ quốc hội, cảnh sát quân sự… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý “Member of Parliament” の略:国会議員, 国会議員(こっかい ぎいん), 憲兵(けんぺい)… Xem thêm Parlamento Üyesi, milletvekili, Millet Vekili… Xem thêm député/-ée [masculine-feminine], police [feminine] militaire, député… Xem thêm abreviatura de “Member of Parliament”: diputat, -ada… Xem thêm parlementslid, militaire politie… Xem thêm poslanec (zkratka), vojenská policie (zkratka)… Xem thêm parlamentsmedlem, militærpoliti… Xem thêm anggota DPR, polisi militer… Xem thêm คำย่อของ Member of Paliament, คำย่อของ military police… Xem thêm pos. (= = pos-eł/łanka), poseł, żandarmeria wojskowa… Xem thêm parlamentsledamot, militärpolis… Xem thêm Ahli Parlimen, Polis Tentera… Xem thêm der Parlamentarier, die Militärpolizei… Xem thêm parlamentsmedlem, militærpoliti, medlem av Parlamentet… Xem thêm “Member of Parliament”의 약어… Xem thêm член парламенту, воєнна поліція… Xem thêm deputato, -a, (soldato della polizia militare)… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
Mozambican Mozambique mozzarella mozzie mp MP3 MP3 player mpg mph {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của mp
- MP, at member of parliament
- MP, at Member of Parliament
- MP, at military policeman
- MP, at the military police
Từ của Ngày
hold everything!
used to tell someone to stop what they are doing
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhKinh doanhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh AdverbNoun
- Kinh doanh Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add mp to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm mp vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Mp Là J
-
MP - Wiktionary Tiếng Việt
-
MP Là Gì? -định Nghĩa MP | Viết Tắt Finder
-
MP Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
"m.p." Là Gì? Nghĩa Của Từ M.p. Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Mp Là Gì, Nghĩa Của Từ Mp | Từ điển Anh - Việt
-
Mp Nghĩa Là Gì?
-
Megapixel (MP) Là Gì? Đây Là Một Thuật Ngữ Kỹ Thuật Và Công Nghệ
-
Mp Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
MP Có Nghĩa Là Gì? Viết Tắt Của Từ Gì? - Chiêm Bao 69
-
Mp Là Gì - định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
Độ Phân Giải Camera MP Là Gì? Càng Cao Chụp ảnh đẹp? - FPT Shop
-
Lệnh MP Là Gì Trong Chứng Khoán? Đặc điểm Của Lệnh MP
-
Mp Là Gì Trong Game - Tiên Kiếm
-
'mp' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh