Ý Nghĩa Của On The Shelf Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
on the shelf
idiom Add to word list Add to word list not noticed or not used: leave something on the shelf It's important to apply research in a practical way and not leave it on the shelf. mainly UK informal If someone, usually a woman, is on the shelf, she is not married and is considered too old for anyone to want to marry her: In those days, if you hadn't married by the time you were 30, you were definitely on the shelf. Neglecting and ignoring- aside
- beneath the/someone's radar idiom
- benign neglect
- block something out phrasal verb
- brush
- brush someone/something off phrasal verb
- invisible
- let sleeping dogs lie idiom
- let something go/pass idiom
- let something ride idiom
- look straight/right through someone idiom
- lose the dressing room idiom
- nose
- slightingly
- snub
- someone's back is turned idiom
- step
- step on someone phrasal verb
- stiff-arm
- wink
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Marriage: marital status (Định nghĩa của on the shelf từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)on the shelf | Từ điển Anh Mỹ
on the shelf
idiom Add to word list Add to word list delayed: Plans to start a free film series have been put on the shelf. (Định nghĩa của on the shelf từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Bản dịch của on the shelf
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 被忽視的, 被擱置的, 廢棄的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 被忽视的, 被搁置的, 废弃的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha quedarse para vestir santos… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha na prateleira… Xem thêm trong tiếng Việt ế chồng, quá thì… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian laissée pour compte… Xem thêm evde kalmış… Xem thêm zonder huwelijksvooruitzichten… Xem thêm na ocet… Xem thêm lagt på hylden… Xem thêm masuk kotak… Xem thêm ขึ้นคาน… Xem thêm siejąca rutę, bez szans na zamążpójście… Xem thêm på glasberget… Xem thêm anak dara tua… Xem thêm sitzengeblieben… Xem thêm på hylla… Xem thêm така, що засиділась у дівках… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
on the run idiom on the same wavelength idiom on the scent idiom on the scrounge phrase on the shelf idiom on the side idiom on the sidelines idiom on the skids idiom on the slate idiom {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
nesting
UK /ˈnes.tɪŋ/ US /ˈnes.tɪŋ/fitting inside each other
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Idiom
- Tiếng Mỹ Idiom
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add on the shelf to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm on the shelf vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » ế Chồng Trong Tiếng Anh Là Gì
-
ế Chồng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Tra Từ ế Chồng - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
ế Chồng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
'ế Chồng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
"ế Chồng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'ế Chồng' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Anh "ế Chồng" - Là Gì?
-
Diễn đạt "Ế Chồng" Trong Tiếng Anh. - YouTube
-
Ế Chồng Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
" Ế Tiếng Anh Là Gì ? Nghĩa Của Từ Ế Trong Tiếng Anh Ế Chồng ...
-
Hỏi Nhanh đáp Ngắn #40 For More... - Mr Vu's English Classes
-
Ế Chồng - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress
-
ế Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe