Ý Nghĩa Của Padlock Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
- bolt
- catch
- closer
- combination
- combination lock
- deadbolt
- deadlock
- fob
- key box
- key fob
- key ring
- keycard
- keychain
- lock
- lockbox
- locksmith
- master key
- mortise lock
- passkey
- spiral
- bar
- batten
- bolt
- handcuff
- hermetically
- latch
- lock
- lock (something) up phrasal verb
- lock someone out phrasal verb
- lock something in phrasal verb
- lockable
- love lock
- relock
- self-locking
- shut
- shut someone away phrasal verb
- under lock and key idiom
- zip tie
padlock | Từ điển Anh Mỹ
padlocknoun [ C ] us /ˈpædˌlɑk/ Add to word list Add to word list a movable lock with a U-shaped part that is pushed into another part to close and is usually opened with a key: One of the gates has a padlock on it.padlock
verb [ T ] us /ˈpædˌlɑk/ After 10 p.m. the doors are padlocked. (Định nghĩa của padlock từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của padlock
padlock The fencing must be electrified and gates and access areas padlocked. Từ Cambridge English Corpus The church still contains a fine medieval oak chest in which the vestry minute books were kept, with hasps for three padlocks. Từ Cambridge English Corpus Treasure: padlocked chest containing golden (chocolate) coins. Từ Cambridge English Corpus One technique that was previously used on the internet to exchange secret information involved a 'double padlock' technique. Từ Cambridge English Corpus With his other hand he discreetly pushed the door behind him, felt resistance, and then heard the padlock. Từ Cambridge English Corpus The sentence is a cell, the word a padlock on meaning. Từ Cambridge English Corpus In 1561 - 2 the college spent money on a double padlock, on a hasp of the chest where costumes were kept, and on lamps for the shows. Từ Cambridge English Corpus Thus, a raspberry is a type of berry, a bullfinch a type of finch, a dormouse a type of mouse, a padlock a type of lock, etc. Từ Cambridge English Corpus Her husband, an alcoholic and a gambler, had put padlocks on the wheels of her chair. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Despite the padlocks and the blocking of the top, this is described as a merger. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Five employees were trapped inside the storeroom in which they were working, behind windows which had iron bars that were padlocked. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I know something about padlocking the safety valve on the boiler. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Horse riders are particularly affected by gates that are padlocked. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There were no means of escape such as had been certified by the authorities; the security door was padlocked, and the key was missing. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 In some places, nuclear materials are stored in no more than glass jars protected only by padlocks. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Xem tất cả các ví dụ của padlock Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của padlock là gì?Bản dịch của padlock
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 掛鎖,扣鎖, 用掛鎖把…鎖上… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 挂锁,扣锁, 用挂锁把…锁上… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha candado, candado [masculine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha cadeado, fechar com cadeado, cadeado [masculine]… Xem thêm trong tiếng Việt cái khoá móc, khoá móc… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 南京錠, 南京錠(なんきんじょう), 南京錠(なんきんじょう)を掛(か)ける… Xem thêm asma kilit, asma kilit vurmak… Xem thêm cadenas [masculine], cadenasser, cadenas… Xem thêm cadenat… Xem thêm hangslot, met een hangslot vastmaken… Xem thêm visací zámek, zamknout (visacím zámkem)… Xem thêm hængelås, låse med hængelås… Xem thêm gembok, menggembok… Xem thêm กุญแจแบบคล้องสายยู, ใส่กุญแจ… Xem thêm kłódka, zamykać na kłódkę… Xem thêm hänglås, sätta hänglås för… Xem thêm mangga, memangga… Xem thêm das Vorhängeschloss, mit einem Vorhängeschloss abschließen… Xem thêm hengelås [masculine], sette hengelås på, hengelås… Xem thêm 맹꽁이 자물쇠… Xem thêm висячий замок, замикати на висячий замок… Xem thêm lucchetto, chiudere col lucchetto… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
paddy paddy field paddy wagon padel padlock padlocked padlocking padre paean {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
epiphany
UK /ɪˈpɪf.ən.i/ US /ɪˈpɪf.ən.i/a moment when you suddenly feel that you understand, or suddenly become conscious of, something that is very important to you
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
readaway January 05, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh NounVerb
- Tiếng Mỹ
- Noun
- padlock
- Verb
- padlock
- Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add padlock to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm padlock vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cái Padlock Là Gì
-
Padlock Là Gì, Nghĩa Của Từ Padlock | Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "padlock" - Là Gì?
-
Cái Padlock Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Padlock - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
'padlock' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt - Dictionary ()
-
Padlock
-
Padlock - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Padlock Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Padlock Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ: Padlock
-
Padlock Key Là Gì
-
"padlock " Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
"Padlock" Nghĩa Là Gì? - EnglishTestStore
-
Padlock Nghĩa Là Gì | Từ điển Anh Việt