Ý Nghĩa Của Parachute Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của parachute trong tiếng Anh parachutenoun [ C ] uk /ˈpær.ə.ʃuːt/ us /ˈper.ə.ʃuːt/ Add to word list Add to word list B2 a piece of equipment made of a large piece of special cloth that is fastened to a person or thing that is dropped from an aircraft, in order to make him, her, or it fall slowly and safely to the ground Xem thêm chute   Angela Rohde/EyeEm/GettyImages
  • a parachute harness
  • Airborne troops were dropped by parachute behind enemy lines.
  • For whatever reason his parachute failed to open.
  • She's agreed to do a parachute jump for charity.
  • There was a large tear in his parachute.
Air travel: balloons & parachutes
  • aeronaut
  • aerostat
  • airship
  • balloon
  • ballooning
  • barrage balloon
  • blimp
  • canopy
  • chute
  • dirigible
  • hard landing
  • hot-air balloon
  • jumpmaster
  • ripcord
  • weather balloon
  • wingsuit
  • Zeppelin
parachuteverb uk /ˈpær.ə.ʃuːt/ us /ˈper.ə.ʃuːt/

parachute verb (FROM AIRCRAFT)

[ I usually + adv/prep ] to jump from an aircraft using a parachute: The plan is to parachute into the town. [ T usually + adv/prep ] to drop someone or something from an aircraft by parachute: [ often passive ] Thousands of leaflets were parachuted behind enemy lines. Air sports
  • base jumper
  • base jumping
  • glide
  • gliding
  • hang gliding
  • hang-glide
  • paraglider
  • paragliding
  • paramotor
  • parapente
  • parascending
  • powered paraglider
  • powered paragliding
  • PPG
  • proximity flying
  • sailplane
  • slow someone's roll idiom
  • wingsuiting
Xem thêm kết quả »

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Moving downwards

parachute verb (INTO SITUATION)

[ I or T + adv/prep ] to enter a situation without previously being involved in it, especially to offer temporary help, or to bring someone into a situation in this way : She parachutes into hospitals that desperately need nurses and stays three months or so. Before Hancock was parachuted in, sales had been falling consistently. Taking part and getting involved
  • actor
  • all in
  • along
  • attendee
  • be (a) party to something idiom
  • engage
  • hat
  • have a dog in the fight idiom
  • have a hand in something/doing something
  • have a horse in the race idiom
  • have skin in the game idiom
  • mess
  • muscle
  • participate
  • participation
  • participatory
  • pitch in phrasal verb
  • plunge
  • punch
  • thick
Xem thêm kết quả » (Định nghĩa của parachute từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

parachute | Từ điển Anh Mỹ

parachutenoun [ C ] us /ˈpær·əˌʃut/ Add to word list Add to word list a large, usually circular piece of special cloth fastened to someone or something so that when dropped from an aircraft, it will catch the wind like a sail to make the person or thing fall slowly and safely to the ground

parachute

verb [ I/T ] us /ˈpær·əˌʃut/
[ I ] When the plane went down, three of the crewmen parachuted to safety. (Định nghĩa của parachute từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

parachute | Tiếng Anh Thương Mại

parachuteverb   MANAGEMENT uk /ˈpærəʃuːt/ us Add to word list Add to word list [ T ] to send a manager, politician, etc. to a new place that they have no previous connection with: He was parachuted into the failing corporation's headquarters in hopes that he could rescue it.

Xem thêm

golden parachute (Định nghĩa của parachute từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)

Các ví dụ của parachute

parachute They include sails, parachutes, flags, and insect flight. Từ Cambridge English Corpus Three people step out of an aircraft, and fall vertically before opening their parachutes. Từ Cambridge English Corpus In aircraft this would be in the form of an ejector seat and/or use of parachutes. Từ Cambridge English Corpus Two of them had parachute valves and one developed grade 2 mitral regurgitation. Từ Cambridge English Corpus What can you say about the speed with which she is then falling, and her deceleration when she first opens her parachute? Từ Cambridge English Corpus The parachute provides a backward force against which his muscles must work. Từ Cambridge English Corpus The fibrous ring may be an isolated lesion, but more frequently is associated with a parachute or hammock valve. Từ Cambridge English Corpus In this paper the problem on the impermeable parachute of optimum shape in a subsonic gas flow is solved. Từ Cambridge English Corpus Assuming that the time taken for the parachute to open fully is negligible, find the parachutist's speed 2 seconds after the parachute opens. Từ Cambridge English Corpus None of these patients had coarctation of the aorta or parachute malformation of the tricuspid valve. Từ Cambridge English Corpus They parachute into episodes of kinetic action of a class character, or of collective social experience. Từ Cambridge English Corpus I thank him for his words on parachutes. Từ Europarl Parallel Corpus - English Do you not think that parachuting food into these areas could and should be considered? Từ Europarl Parallel Corpus - English All the parachutes had been in frequent recent use, and were checked and repacked immediately before the descent. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They are therefore not people who will have been parachuted in for the pleasure of sitting in on endless common council meetings. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Xem tất cả các ví dụ của parachute Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của parachute là gì?

Bản dịch của parachute

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 降落傘, 跳傘, (用降落傘)空投,空降… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 降落伞, 跳伞, (用降落伞)空投,空降… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha paracaídas, lanzarse en paracaídas, saltar en paracaídas… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha paraquedas, saltar de paraquedas, paraquedas [masculine]… Xem thêm trong tiếng Việt cái dù, nhảy dù… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý पॅरॅशूट, हवाईछत्री… Xem thêm パラシュート, パラシュート着けて飛び降りる, 降下する… Xem thêm paraşüt, paraşütle atlamak… Xem thêm parachute [masculine], (se faire) parachuter, (en) parachute… Xem thêm paracaiguda, tirar-se en paracaiguda… Xem thêm parachute, met een parachute neerkomen… Xem thêm हवाई छतरी, पैराशूट… Xem thêm એક એવું સાધન જે વિશેષ પ્રકારના કાપડના મોટા ટુકડામાંથી બને છે. જેને કોઈ વ્યક્તિ કે વસ્તુને વિમાનમાંથી હવામાં કૂદતી, ફેંકતી વખતે બાંધવામાં આવે છે. જેથી કરીને વ્યક્તિ કે વસ્તુ હવામાં ધીમી ગતિથી અને સલામતીપૂર્વક જમીન પર ઉતરે.… Xem thêm faldskærm, faldskærms-, springe ud med faldskærm… Xem thêm fallskärm, hoppa med fallskärm… Xem thêm payung terjun, terjun dgn menggunakan payung terjun… Xem thêm der Fallschirm, Fallschirm…, mit dem Fallschirm abspringen… Xem thêm fallskjerm [masculine], hoppe i fallskjerm, fallskjerm… Xem thêm پیراشوٹ, حفاظتی چھتری… Xem thêm парашут, спускатися з парашутом… Xem thêm పారాషూట్… Xem thêm প্যারাশ্যুট, বিমানছত্র, বিশেষ ধরনের বড়ো কাপড় দিয়ে তৈরি যে সরঞ্জাম ব্যক্তি অথবা বস্তুকে বিমান থেকে নিরাপদে ধীরে ধীরে মাটিতে নেমে আসতে সাহায্য করে… Xem thêm padák, padákem, seskočit padákem… Xem thêm parasut, terjun payung… Xem thêm ร่มชูชีพ, กระโดดร่ม… Xem thêm spadochron, zeskakiwać na spadochronie… Xem thêm 낙하산, 낙하산을 타고 뛰어 내리다… Xem thêm paracadute, paracadutarsi… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

parabola parabolic parabolic point BETA paracetamol parachute parachute payments parachuted parachuting parachutist {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của parachute

  • golden parachute
  • parachute payments
Xem tất cả các định nghĩa

Từ của Ngày

nesting

UK /ˈnes.tɪŋ/ US /ˈnes.tɪŋ/

fitting inside each other

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

I need to ask you a favour: signalling what we are going to say

January 21, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   Noun
    • Verb 
      • parachute (FROM AIRCRAFT)
      • parachute (INTO SITUATION)
  • Tiếng Mỹ   
    • Noun 
      • parachute
    • Verb 
      • parachute
  • Kinh doanh   Verb
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add parachute to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm parachute vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Cái Dù Tiếng Anh Là Gì