Ý Nghĩa Của Physical Education Trong Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
- Africanist
- Afrocentrism
- agricultural science
- ancient history
- andragogy
- ell
- ELT
- eschatology
- ESL
- ESOL
- non-major
- non-scientist
- non-subject
- non-technical
- nonscientific
- sports science
- sports scientist
- stem
- sub-department
- sub-discipline
physical education | Từ điển Anh Mỹ
physical educationnoun [ U ] us /ˈfɪz·ɪ·kəl ˌedʒ·əˈkeɪ·ʃən/ (abbreviation PE,); (phys. ed.) Add to word list Add to word list school classes in which children exercise and learn to play sports, or the area of study relating to such classes (Định nghĩa của physical education từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của physical education là gì?Bản dịch của physical education
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 體育課… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 体育课… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha educación física, gimnasia… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha educação física… Xem thêm trong tiếng Việt môn thể dục… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 体育… Xem thêm éducation physique… Xem thêm beden eğitimi… Xem thêm educació física… Xem thêm gymnastiek… Xem thêm tělesná výchova… Xem thêm gymnastik, idræt… Xem thêm pendidikan jasmani… Xem thêm พลศึกษา… Xem thêm wychowanie fizyczne… Xem thêm gymnastik, idrott… Xem thêm pendidikan jasmani… Xem thêm der Sportunterricht… Xem thêm gymnastikk, fysisk fostring… Xem thêm 체육… Xem thêm фізкультура… Xem thêm educazione fisica… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
physical contact physical culture BETA physical distancing physical distribution physical education physical examination physical geography physical jerks physical medicine {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
be on cloud nine
to be extremely happy and excited
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Throwing a punch or throwing your head back: using the verb ‘throw’
March 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
hushpitality March 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add physical education to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm physical education vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cách đọc Từ Physical Education
-
PHYSICAL EDUCATION | Phát âm Trong Tiếng Anh
-
Cách Phát âm Physical Education Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Physical Education Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Pe - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tên Các Môn Học Bằng Tiếng Anh (Đầy Đủ Nhất) - YouTube
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Môn Học - Leerit
-
Pe Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Mọi Người ơi Chữ PHYSICAL EDUCATION Có Cách đọc Dễ Hơn Ko ...
-
[PDF] SPECIAL EDUCATION VOCABULARY
-
Top 9 Civic Education Cách đọc Mới Nhất Năm 2022 - EZCach
-
[PDF] General Education Vocabulary
-
PE (định Hướng) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Physical Education Đọc Là Gì - Marketing Blog