Ý Nghĩa Của Platinum Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- actinium
- alkali metal
- americium
- amygdalin
- astatine
- beryllium
- brimstone
- bromine
- deuterium
- ethylene
- germanium
- hydrogen
- iodine
- lithium
- manganese
- nickel
- quicksilver
- selenium
- xenon
- zinc
platinum | Từ điển Anh Mỹ
platinumnoun [ U ] us /ˈplæt·ən·əm/ Add to word list Add to word list a valuable metal that is silver in color, does not react easily with other elements, and is used in jewelry and in industry (Định nghĩa của platinum từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)platinum | Tiếng Anh Thương Mại
platinumnoun [ U ] uk /ˈplætɪnəm/ us /ˈplætənəm/ Add to word list Add to word list STOCK MARKET, NATURAL RESOURCES a very valuable silver-grey metal that is used in industry and often traded on the commodity market: Platinum rose to $1,293.50 an ounce after hitting a record $1,298.50 during the day's trading. (Định nghĩa của platinum từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press) Phát âm của platinum là gì?Bản dịch của platinum
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 鉑,白金… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 铂,白金… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha platino… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha platina… Xem thêm trong tiếng Việt bạch kim… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý プラチナ, 白金… Xem thêm plâtin, platin… Xem thêm (de) platine… Xem thêm platí… Xem thêm platina… Xem thêm platina, platinový… Xem thêm platin… Xem thêm platina… Xem thêm ทองคำขาว… Xem thêm platyna, platynowy… Xem thêm platina… Xem thêm platinum… Xem thêm das Platin, Platin-…… Xem thêm platina… Xem thêm 플래티넘, 백금… Xem thêm платина… Xem thêm platino, di platino… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
platform game platform tennis platformer plating platinum platinum blonde platinum disc platitude platitudinous {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của platinum
- platinum blonde
- platinum disc
- platinum disk, at platinum disc
- platinum blond, at platinum blonde
Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Kinh doanh Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add platinum to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm platinum vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cụm Từ Platinum Rule Là Gì
-
Platinum Rule Là Gì? Mọi điều Cần Biết Về Platinum Rule - Wowhay
-
Platinum Rule Là Gì? Mọi điều Cần Biết Về Platinum Rule - Sen Ti
-
How I Met Your Mother: "The Platinum Rule" - The A.V. Club
-
THE PLATINUM Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Tâm Lý Học Ứng Dụng - NGUYÊN TẮC BẠCH KIM Có Lẽ Từ Xưa đến ...
-
My Rules Là Gì - Học Tốt
-
Platinum Rule Là Gì? Mọi điều Cần Biết Về Platinum Rule - Anh Dũng ...
-
Why Leaders Should Throw Out The Golden Rule In Favor ... - Forbes
-
Golden Rule Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích
-
How The Platinum Rule Trumps The Golden Rule Every Time
-
Platinum Rule
-
The Platinum Rule - GetAbstract
-
Following The Platinum Rule To Negotiation Success - Crestcom