Ý Nghĩa Của Qt Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- barrel
- capacity
- centilitre
- cl
- cubic
- cubic metre
- decilitre
- dl
- fl.
- gal
- litre
- measure
- millilitre
- ml
- overcapacity
- peck
- pint
- pt
- quart
- teaspoon
qt. | Từ điển Anh Mỹ
qt.noun [ C ] plural qt. Add to word list Add to word list abbreviation for quart (Định nghĩa của qt từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)qt | Tiếng Anh Thương Mại
qt Add to word list Add to word list written abbreviation for quart (Định nghĩa của qt từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)Bản dịch của qt
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 夸脫(quart的縮寫)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 夸脱(quart的缩写)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha forma abreviada escrita de "quart":, cuarto de galón… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha forma abreviada escrita de "quart"… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Ba Lan trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Catalan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý “quart” (液体の計量単位)の略記… Xem thêm kwarta… Xem thêm sıvı ölçü birimi kuart'ın kısa yazılışı… Xem thêm abreviatura escrita de “quart”: quart de galó… Xem thêm “quart”의 축약형… Xem thêm abbreviazione scritta di “quart”… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
qiviut BETA QMS QOL QR code qt qtr qua Quaalude quack {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của qt
- quart
- qt, at quart
- qt., at quart
- long QT syndrome
Từ của Ngày
fire engine
UK /ˈfaɪər ˌen.dʒɪn/ US /ˈfaɪr ˌen.dʒɪn/a large vehicle that carries firefighters and their equipment to a fire
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Pondering, musing, and brooding (The language of thinking)
February 11, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Tiếng Mỹ Noun
- Kinh doanh
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add qt to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm qt vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Từ Qt Trong Tiếng Anh
-
QT Là Gì? -định Nghĩa QT | Viết Tắt Finder
-
Qt Nghĩa Là Gì - Học Tốt
-
QT Có Nghĩa Là Gì? Viết Tắt Của Từ Gì?
-
#254 Cho Tớ Hỏi Qt Là Gì ? Viết Tắt Của Từ Gì? Chuyển Đổi Quart ...
-
Qt Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
QT Có Nghĩa Là Gì? Viết Tắt Của Từ Gì? - Chiêm Bao 69
-
"qt" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) - HiNative
-
QT Có Nghĩa Là Gì? Viết Tắt Của Từ Gì? - .vn
-
QT SẼ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KHU VỰC TRÊN TỪ QT INCLUSIVE LÊN ĐẾN VÀ BAO GỒM Tiếng ...
-
Qt Là Gì - Hướng Dẫn Edit Tiểu Thuyết Trung Quốc - Thienmaonline
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'qt' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
1847 Em Vẫn Không Hiểu Convert... - Truyện Dịch Confession