Ý Nghĩa Của Scare Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- chill someone to the bone idiom
- cow
- cow someone into something/doing something
- creep
- curdle
- daylight
- flesh
- frighten someone to death
- ghoulish
- ghoulishly
- give someone a fright
- heart-stopping
- heebie-jeebies
- scare someone into doing something phrasal verb
- scare someone shitless idiom
- scare story
- scare, frighten, etc. the (living) daylights out of someone idiom
- scare/frighten the life out of someone idiom
- shiver
- witless
Thành ngữ
scare someone shitlessCác cụm động từ
scare someone/something away/off scare someone away/off scare someone into doing something scare something up scarenoun uk /skeər/ us /sker/ [ S ] a sudden feeling of fear or worry: I got/had a scare (= I was very worried) when I looked at my bank statement this morning! You gave us a real scare (= frightened us) when you fainted, you know. [ C ] an occasion when a subject receives a lot of public attention and worries many people, often when there is no real danger: a bomb/health scare The government are accused of employing scare tactics (= ways of frightening people in order to persuade them to do something). The papers have been publishing scare stories (= newspaper reports which make people feel unnecessarily worried) about the mystery virus. Fear & phobias- ablutophobia
- acrophobia
- aerophobia
- agoraphobic
- aquaphobia
- arachnophobia
- bogie
- chill
- cold sweat
- dread
- germophobia
- germophobic
- glossophobia
- hydrophobic
- misophonia
- mortal
- thanatophobia
- tokophobia
- willie
- worst fear
scare | Từ điển Anh Mỹ
scareverb [ I/T ] us /skeər/ Add to word list Add to word list to feel frightened, or to cause someone to feel frightened: [ T ] Snakes scare me. [ I ] Jesse doesn’t scare easily.Các thành ngữ
scare someone to death scare the (living) daylights out of someoneCác cụm động từ
scare away/off someone/something scare up something scarenoun [ C ] us /sker, skær/ a strong, sudden feeling of being frightened: You gave me a real scare. a situation in which people are very afraid that something bad will happen: After his health scare, he started exercising more. (Định nghĩa của scare từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của scare là gì?Bản dịch của scare
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (使)驚恐,(使)害怕, 受驚嚇,感到害怕, 驚恐,恐慌… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (使)惊恐,(使)害怕, 受惊吓,感到害怕, 惊恐,恐慌… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha asustar, asustarse, susto… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha assustar, assustar-se, susto… Xem thêm trong tiếng Việt làm kinh hãi, sự sợ hãi, sự hốt hoảng… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý घाबरवणे… Xem thêm ~を怖がらせる, おびえさせる, 恐怖… Xem thêm korkutmak, korku, ürperti… Xem thêm effrayer, faire peur à, s’effrayer… Xem thêm espantar, ensurt, amenaça… Xem thêm doen schrikken, schrik, alarm… Xem thêm (ஒரு நபர் அல்லது விலங்கை) பயமுறுத்துவது… Xem thêm (किसी व्यक्ति या पशु को) डराना… Xem thêm ડરાવવું, ધમકાવવું… Xem thêm skræmme, forskrækkelse, frygt… Xem thêm skrämma, skrämsel, skrämsel[hicka]… Xem thêm menakutkan, rasa takut, rasa cemas… Xem thêm erschrecken, der Schreck, die Panik… Xem thêm skremme, bli skremt, skrekk [masculine]… Xem thêm گھبرانا, خوفزدہ ہونا, ڈرنا… Xem thêm лякати, переляк, паніка… Xem thêm ఒక వ్యక్తిని లేదా జంతువును భయపడేలా చేయు… Xem thêm ভয় জাগানো বা ভয় দেখানো… Xem thêm poděsit, strach, zděšení… Xem thêm membuat takut, rasa takut, panik… Xem thêm กลัว, ความรู้สึกกลัว, การตื่นตระหนก… Xem thêm przestraszyć, wystraszyć, strach… Xem thêm 놀래키다, 두려움, 놀람… Xem thêm spaventare, far paura a, spavento… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
scarce scarcely scarcity scarcity value scare scare quotes scare someone into doing something phrasal verb scare someone shitless idiom scare someone to death idiom {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của scare
- scare tactics
- bomb scare
- jump scare
- scare story
- scare quotes
- scare away/off someone/something phrasal verb
- scare up something phrasal verb
- scare away/off someone/something phrasal verb
- scare up something phrasal verb
- scare something up phrasal verb
- scare someone/something away/off phrasal verb
- scare someone away/off phrasal verb
- scare someone into doing something phrasal verb
- scare the (living) daylights out of someone idiom
- scare someone to death idiom
- scare/frighten someone witless phrase
- scare someone shitless idiom
- frighten/scare someone out of their wits idiom
- scare/frighten the life out of someone idiom
- scare the bejesus out of someone idiom
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh VerbNoun
- Tiếng Mỹ VerbNoun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add scare to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm scare vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Tiếng Việt Sang Tiếng Anh Từ Sợ Hãi
-
Sợ Hãi - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
SỢ HÃI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
SỰ SỢ HÃI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sự Sợ Hãi«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
SỢ HÃI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Sợ Hãi Tiếng Anh Là Gì - SGV
-
Diễn Tả Cảm Giác Sợ Hãi Trong Tiếng Anh | HelloChao
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'sợ Hãi' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Nghĩa Của Từ : Fear | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Tổng Hợp Tiếng Anh Giao Tiếp Nói Về Sự Sợ Hãi Thông Dụng Nhất
-
Bản Dịch Của Afraid – Từ điển Tiếng Anh–Tây Ban Nha
-
Các Cụm Từ Diễn Tả Cảm Xúc Sợ Hãi Tiếng Anh Là Gì? - Tienganh247
-
Những Cảm Xúc Không Thể Diễn Tả Bằng Từ - BBC News Tiếng Việt