Ý Nghĩa Của Sister Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
- brotherHow many brothers does she have?
- sisterI'm one of three sisters.
- siblingDo you have any siblings?
- sibHis celebrity sib was always in the tabloids.
- stepbrotherDo you have any stepbrothers?
- While I struggled, my sister coasted through school with top grades.
- You're confusing me with my sister, - she's the one studying drama.
- I do like her - after all, she is my sister.
- Not content with having upset my parents, he then insulted my sister!
- I've got a family crisis on my hands - my 16-year-old sister is pregnant.
- anti-family
- aunt
- auntie
- baby daddy
- baby mama
- family life
- family man
- family of something
- father
- father complex
- kinfolk
- kinship
- kinship network
- kinship term
- kinsman
- relational
- relationally
- relationship
- relative
- removed
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Religious people: monks & nuns Medical treatment: doctors & health workers generallyCác thành ngữ
sister from another mister sister under the skin sisteradjective [ before noun ] uk /ˈsɪs.tər/ us /ˈsɪs.tɚ/ belonging to a pair or group of similar and related things, such as businesses, usually owned or operated by the same person or organization: our sister company in Australia the US battleship Missouri and her sister ship, the Wisconsin Organizations, Societies & clubs- academy
- action committee
- Assn
- Assoc.
- brotherhood
- chapter
- co-op
- collegium
- housing association
- insignia
- membership
- organization
- Panhellenic
- royal commission
- search committee
- secret society
- secretary
- select committee
- semi-public
- trust
sister | Từ điển Anh Mỹ
sisternoun [ C ] us /ˈsɪs·tər/ Add to word list Add to word list a female who has the same parents as another person: an older/younger sister A sister is also a woman who is a member of the same race, church, religious group, or organization as others: a sorority sister Sister may be used as a form of address to a woman. (Định nghĩa của sister từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)sister | Tiếng Anh Thương Mại
sisteradjective [ before noun ] uk /ˈsɪstər/ us Add to word list Add to word list used to describe one of the organizations or companies in a pair or group of similar organizations when referring to it in relation to the others: The competition is being run in conjunction with our sister publication Money Observer. sister company/organizationSo sánh
parent company (Định nghĩa của sister từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press) Phát âm của sister là gì?Bản dịch của sister
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 姐姐,妹妹, 像姐妹一樣的人, (尤指在改善婦女權利方面)志同道合的姐妹… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 姐姐,妹妹, 像姐妹一样的人, (尤指在改善妇女权利方面)志同道合的姐妹… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha hermana, compañera, tía… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha irmã, mana, senhorita… Xem thêm trong tiếng Việt chị, em gái, bà xơ… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý बहीण, परिचारिका /ताई… Xem thêm 姉, 妹, 姉(あね)… Xem thêm kız kardeş, rahibe, hemşire… Xem thêm sœur [feminine], soeur, infirmière de chef… Xem thêm germana… Xem thêm zuster, hoofdverpleegster, zuster-… Xem thêm ஒரு பெண் அல்லது மற்றொரு நபரின் அதே பெற்றோரைக் கொண்ட பெண், ஒரு மருத்துவமனையின் துறையின் பொறுப்பில் இருக்கும் ஒரு பெண் செவிலியர்… Xem thêm बहन, महिला नर्स… Xem thêm બહેન, બહેન્, સિસ્ટર… Xem thêm søster, afdelingssygeplejerske, søster-… Xem thêm syster, avdelningssköterska, nunna… Xem thêm kakak, ketua jururawat, rahib wanita… Xem thêm die Schwester, Schwester-…… Xem thêm søster [masculine-feminine], søster [masculine], nonne [masculine]… Xem thêm بہن, خاتون نرس, سسٹر… Xem thêm сестра, споріднений, однотипний… Xem thêm సోదరి, హాస్పిటల్ నర్సు… Xem thêm বোন, ভগিনী, একজন মহিলা নার্স যিনি হাসপাতালের একটি বিভাগের দায়িত্বে আছেন… Xem thêm sestra, staniční sestra, sesterský… Xem thêm saudara perempuan, perawat, suster… Xem thêm น้องสาวหรือพี่สาว, หัวหน้าพยาบาล, แม่ชี… Xem thêm siostra, (siostra) oddziałowa, bliźniaczy… Xem thêm 자매… Xem thêm sorella, (infermiera caposala), compagna… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
sirup sis sisal sissy sister sister city sister company sister from another mister idiom sister ship {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của sister
- co-sister
- half-sister
- half sister
- lay sister
- sister city
- sister ship
- cousin-sister
- someone's kid sister/brother phrase
- elder sister/brother/son/daughter phrase
- sister under the skin idiom
- sister from another mister idiom
Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh NounAdjective
- Tiếng Mỹ Noun
- Kinh doanh Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add sister to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm sister vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Sisters Nghĩa Là Gì
-
"sisters" Là Gì? Nghĩa Của Từ Sisters Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Sister - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Sisters | Vietnamese Translation
-
Sisters Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
SISTER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Sisters Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Sisters Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
MY SISTERS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Nghĩa Của Từ Sister Là Gì ? (Từ Điển Anh Sisters ...
-
Nghĩa Của Sisters - Từ đồng Nghĩa
-
'sister|sisters' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
"sisters" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
Sister - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bronte Sisters Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky