Ý Nghĩa Của Slave Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- a galley slave
- a slave and his master
- Slaves were treated with sickening cruelty.
- The slaves were kept in bondage until their death.
- Get your own drink - I'm not your slave!
- anti-slavery
- below/above stairs idiom
- boot boy
- butler
- dogsbody
- homage
- housemaid
- kitchen maid
- labourer
- lackey
- lady's maid
- puppet
- retainer
- serfdom
- servant
- skivvy
- slave trade
- slaver
- slavery
- valet
Thành ngữ
be a slave to something slaveverb [ I usually + adv/prep ] informal uk /sleɪv/ us /sleɪv/ to work very hard at something: We slaved away all week at the report.humorous I've been slaving over a hot stove (= cooking) all morning. Xem thêm enslave Work, working and the workplace- act as something phrasal verb
- all work and no play (makes Jack a dull boy) idiom
- assignment
- bandh
- be at work idiom
- graft
- grind
- hold down a job idiom
- hot desk
- hot-desking
- hotelling
- housekeeping
- moonlight
- short-handed
- short-staffed
- skivvy
- slack
- slog
- slouch
- undertaking
slave | Từ điển Anh Mỹ
slavenoun [ C ] us /sleɪv/ Add to word list Add to word list social studies a person who is legally owned by someone else and has no personal freedom: Born a slave in 1760, he was sold as a child to a farmer in Delaware. (Định nghĩa của slave từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của slave là gì?Bản dịch của slave
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 奴隸, 拼命工作… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 奴隶, 拼命工作,苦干… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha esclavo, esclava, trabajar como una mula… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha escravo, escrava, trabalhar como um escravo… Xem thêm trong tiếng Việt người nô lệ, người làm việc đầu tắt, mặt tối… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý गुलाम - जी व्यक्ती कायद्याने एखाद्याच्या मालकीची आहे आणि तिला मालकासाठी काम करावे लागते… Xem thêm 奴隷, あくせく働く, 奴隷(どれい)… Xem thêm esir, köle, tutsak… Xem thêm esclave [masculine-feminine], travailler comme un forçat, trimer… Xem thêm esclau, -ava, treballar com un escarràs… Xem thêm slaaf, zwoegen… Xem thêm சட்டப்படி வேறொருவருக்கு சொந்தமான மற்றும் அந்த நபருக்காக வேலை செய்ய வேண்டிய ஒரு நபர்… Xem thêm दास, चाकर, गुलाम… Xem thêm ગુલામ, નોકર… Xem thêm slave, slide og slæbe… Xem thêm slav, träl, slava… Xem thêm hamba abdi, hamba, bekerja keras… Xem thêm der Sklave, die Sklavin, schuften… Xem thêm slave [masculine], slave, trell… Xem thêm غلام… Xem thêm раб, невільник, працювати… Xem thêm బానిస/చట్టబద్ధంగా వేరొకరి ఆధీనంలో ఉంటూ ఆ వ్యక్తి కోసం పనిచేయవలసిన మనిషి… Xem thêm দাস, ক্রীতদাস, গোলাম… Xem thêm otrok, -yně, otročit… Xem thêm budak, pekerja keras, bekerja keras… Xem thêm ทาส, ผู้ทำงานหนัก, ทำงานหนัก… Xem thêm niewolni-k/ca, harować, niewolnik… Xem thêm 노예, 노예처럼 힘들게 일하다… Xem thêm schiavo, -a, lavorare come uno schiavo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
slaughtered slaughterhouse slaughtering Slav slave slave driver slave labor slave labour slave trade {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của slave
- sex slave
- slave labor
- slave trade
- wage slave
- slave driver
- slave labour
- slave labour, at slave labor
- be a slave to something idiom
Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh NounVerb
- Tiếng Mỹ Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add slave to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm slave vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Slave Over Nghĩa Là Gì
-
"Slave Over A Hot Stove" Nghĩa Là Gì? - Journey In Life
-
"Slave Over A Hot Stove" Nghĩa Là Gì? - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
Slave Over (something) Thành Ngữ, Tục Ngữ, Slang Phrases
-
Slave Over A Hot Stove Thành Ngữ, Tục Ngữ
-
Ý Nghĩa Của Slaver Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Slave - Tìm Kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh
-
SLAVE AWAY AT STH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Slave Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
'slaved' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
'slave|slaves' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Slave" | HiNative
-
Slavery: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Slave: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...