Ý Nghĩa Của Spirited Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- abubble
- aflutter
- agog
- all of a flutter idiom
- amped
- evangelical
- evangelistic
- evangelistically
- excited
- excited about something
- jazzed about something
- juiced
- keenly
- keyed up
- kid
- wholehearted
- wholeheartedly
- willing
- zealous
- zealously
- affectional
- affectionally
- atmospherically
- aura
- breast
- charged
- come away phrasal verb
- herself
- himself
- lyricism
- mixed feelings
- needy
- non-emotional
- non-material
- sensation
- soulfully
- soulfulness
- spirit
- susceptibility
- team spirit
spirited | Từ điển Anh Mỹ
spiritedadjective us /ˈspɪr·ɪ·t̬ɪd/ Add to word list Add to word list full of energy and enthusiasm: It was an unusually spirited performance of the play. (Định nghĩa của spirited từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của spirited, -spirited là gì?Bản dịch của spirited
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 熱情飽滿的, 積極堅定的, …精神的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 热情饱满的, 积极坚定的, …精神的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha animado, enérgico, vivaz [singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha animado, enérgico, acalorado/-da… Xem thêm trong tiếng Việt đầy khí thế, hăng say… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 威勢のいい, 猛烈な, 元気(げんき)のよい… Xem thêm canlı, ateşli, coşkulu… Xem thêm plein/pleine d’entrain, fougueux/-euse, animé/-ée… Xem thêm animós, enèrgic… Xem thêm levendig… Xem thêm odvážný, živý… Xem thêm veloplagt… Xem thêm penuh semangat… Xem thêm ซึ่งมุ่งมั่น… Xem thêm nieustępliwy, porywający… Xem thêm livlig, kraftfull, modig… Xem thêm bersemangat… Xem thêm temperamentvoll… Xem thêm livlig, modig, energisk… Xem thêm 씩씩한… Xem thêm натхненний, хоробрий… Xem thêm vivace, animato, coraggioso… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
spirit spirit gum spirit level spirit wear spirited spiritedly spiritless spiritlessly spiritoso {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của spirited
- spirit
- free-spirited
- high-spirited
- low-spirited
- public-spirited
- free spirited, at free-spirited
Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh AdjectiveSuffix
- Tiếng Mỹ Adjective
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add spirited to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm spirited vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Hăng Say Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Hăng Say Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Hăng Say Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
HĂNG SAY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "hăng Say" - Là Gì?
-
'hăng Say' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Hăng Say: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Từ điển Việt Anh - Từ Hăng Say Dịch Là Gì
-
Hăng Say/ Trong Tiếng Pháp Là Gì? - Từ điển Số
-
"hăng Say" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ Lóng Tiếng Anh: 59 Từ Lóng Thông Dụng Cần Biết [VIP] - Eng Breaking
-
"Say" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Làm Việc Hăng Say Nghĩa Là Gì?
-
Tủ Lạnh Tiếng Anh Là Gì? - Thế Giới Bếp Nhập Khẩu