Ý Nghĩa Của Tile Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của tile trong tiếng Anh tilenoun [ C ] uk /taɪl/ us /taɪl/ Add to word list Add to word list a thin, usually square or rectangular piece of baked clay, plastic, etc. used for covering roofs, floors, walls, etc.: roof tiles floor tiles ceramic tiles carpet tiles Building materials
  • acoustic tile
  • adobe
  • agglomerate
  • airbrick
  • asphalt
  • decking
  • drywall
  • fibro
  • fixing
  • flagged
  • oakum
  • particle board
  • paving
  • prestressed
  • putty
  • Tarmac
  • two-by-four
  • unreinforced
  • wattle
  • wattle and daub
Xem thêm kết quả »

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

Parts of buildings: roofs & parts of roofs

Thành ngữ

be/go out on the tiles tileverb [ T ] uk /taɪl/ us /taɪl/ to cover a wall or floor with tiles: We're going to tile the bathroom. Covering and adding layers
  • additive
  • asphalt
  • bestrew
  • blanket
  • blindfold
  • bury
  • film
  • film over phrasal verb
  • grit
  • gum something up phrasal verb
  • inlaid
  • inlaid with something
  • plaster
  • remould
  • repaint
  • repave
  • replaster
  • reseal
  • slap
  • veil
Xem thêm kết quả » (Định nghĩa của tile từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

tile | Từ điển Anh Mỹ

tilenoun [ C ] us /tɑɪl/ Add to word list Add to word list a flat, thin, usually square piece of baked clay, plastic, or other material used for covering floors, walls, or roofs: a tile floor ceiling tiles

tile

verb [ T ] us /tɑɪl/
We’re going to tile the bathroom ourselves. (Định nghĩa của tile từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của tile

tile The red tiles have fallen off and fall off the facades of the three university buildings. Từ Cambridge English Corpus The facade tiles were attached to the columns from the inside with copper wire. Từ Cambridge English Corpus The health care worker decides which six of the tiles he or she will give to the group. Từ Cambridge English Corpus As a rough guide to the size of a calculation, we count the number of hexagonal tiles in the substitution region. Từ Cambridge English Corpus Next we recall the definition of the tiling dynamical system associated with the substitution ; see for more details. Từ Cambridge English Corpus A point in the inverse limit is then a consistent prescription for constructing a tiling out to infinity. Từ Cambridge English Corpus Therefore, tiles of the second level are composed uniquely. Từ Cambridge English Corpus To get an idea of what these tiling spaces look like, consider the substitution on two letters given by = 12, = 122. Từ Cambridge English Corpus An easy example for this is the system defined by the two one-dimensional tiles and. Từ Cambridge English Corpus We therefore have to show that a real set of steps can't be built by tiling according to our rules. Từ Cambridge English Corpus A translation moves the black tiles into the white ones. Từ Cambridge English Corpus In this paper we shall concentrate on flat tiles only. Từ Cambridge English Corpus The fundamental concept that gives the basis of both logics is the introduction of suitable auxiliary tiles, modelling all the consistent rearrangements of the interfaces. Từ Cambridge English Corpus The piece of mosaics could also be tiled with different angles to obtain complex figures. Từ Cambridge English Corpus How does the tiling behavior of astrocytes contribute to their interconnectivity? Từ Cambridge English Corpus Xem tất cả các ví dụ của tile Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của tile là gì?

Bản dịch của tile

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 瓦片, 瓷磚, 給…鋪瓦… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 瓦片, 瓷砖, 给…铺瓦… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha teja, baldosa, alicatar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha telha, azulejo, ladrilho… Xem thêm trong tiếng Việt ngói, đá lát, lợp ngói… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý (床や壁などの)タイル, 瓦, ~にタイルを張る… Xem thêm kiremit, fayans, çini… Xem thêm tuile [feminine], carreau [masculine], poser des tuiles sur… Xem thêm rajola, teula, enrajolar… Xem thêm tegel, betegelen… Xem thêm taška, dlaždice, pokrýt taškami… Xem thêm tagsten, flise, klinke… Xem thêm ubin, memasang atap… Xem thêm แผ่นกระเบื้อง, วัสดุทำด้วยพลาสติกสำหรับปูพื้น, ปูกระเบื้อง… Xem thêm kafelek, dachówka, płytka… Xem thêm tegelpanna, kakel[platta], plastmatta… Xem thêm jubin, genting, jubin plastik… Xem thêm der Ziegel, die Fliese, gedeckt… Xem thêm flis [masculine], flislegge, takstein… Xem thêm 타일, 타일을 깔다… Xem thêm черепиця, кахель, керамічна плитка… Xem thêm tegola, mattonella, piastrellare… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

TikToker TIL tilapia tilde tile tiled tiler tiling till {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của tile

  • carpet tile
  • acoustic tile
  • re-tile, at retile
Xem tất cả các định nghĩa

Từ của Ngày

red velvet cake

UK /ˌred ˈvel.vɪt ˌkeɪk/ US /ˌred ˈvel.vɪt ˌkeɪk/

a type of chocolate cake made with vinegar, buttermilk and red food colouring, with cream cheese icing on top

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

Poker faced or heart on your sleeve? Showing or hiding emotions.

February 04, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

fricy February 09, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   NounVerb
  • Tiếng Mỹ   
    • Noun 
      • tile
    • Verb 
      • tile
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add tile to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm tile vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Tiled Roof Có Nghĩa Là Gì