Ý Nghĩa Của Tom Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
tom noun [C] (MALE ANIMAL)
Add to word list Add to word list a male cat: Our cat is a fine healthy neutered tom. Tortoiseshell toms are extremely rare; most tortoiseshell cats are female. Từ đồng nghĩa tomcat a male turkey (= a large bird grown for its meat on farms): During mating season, the toms spread their wings and act macho. Male wild turkeys, also called toms, weigh between 7 and 11 kilos. Names for the male & female of animals- billy goat
- bitch
- boar
- boomer
- buck
- bull
- bullock
- cob
- doe
- drake
- drone
- ewe
- gelding
- mare
- sire
- sow
- stag
- stallion
- steer
- tigress
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Felines (cats) Kinds of meattom noun [C] (DRUM)
(also tom drum) a medium-sized drum that is part of a drum kit (= a set of drums used mainly in jazz and pop music), played with sticks: One hand would keep time on cymbals, while the other accented notes with a snare and toms. The drummer provides a steady pulse - first on cymbal, then on tom drum, and eventually on full kit. Từ đồng nghĩa tom-tom Musical instruments- accordion
- acoustic guitar
- acoustically
- aeolian harp
- aerophone
- double bassoon
- double reed
- double-stop
- double-tongue
- double-tonguing
- metronome
- monophonic
- monophonically
- mouth harp
- mouth organ
- tambourine
- tenor flute
- tenor saxophone
- theorbo
- theremin
tom noun [C] (TOMATO)
informal short for tomato : Cover the pitta with the tomato paste or chopped toms. I didn't use tinned toms, but peeled my own tomatoes and diced them. Types of vegetable- acorn squash
- alfalfa
- allium
- Anaheim
- artichoke
- cos lettuce
- courgette
- cowpea
- cress
- crisphead
- micro herb
- mirepoix
- mizuna
- mooli
- mustard greens
- Scotch bonnet
- sea kale
- sea lettuce
- serrano
- shallot
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Types of fruit (Định nghĩa của tom từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)Các ví dụ của tom
tom These are tom cat growls and pawing of earth. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. In a litter sired by a ginger tom, the females will be tortoiseshell or ginger. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của tom là gì?Bản dịch của tom
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 公貓(同 tomcat)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 公猫(同 tomcat)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha gato macho… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha gato macho… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
tolling tolling agreement tollway toluene BETA tom Tom, Dick, and Harry tom-tom tomahawk tomalley {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của tom
- Uncle Tom
- tom-tom
- floor tom
- peeping Tom
- tom, at tomcat
- Tom, Dick, and Harry
- tom-tom drum, at tom-tom
Từ của Ngày
at sixes and sevens
in a confused, badly organized, or difficult situation
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Throwing a punch or throwing your head back: using the verb ‘throw’
March 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
hushpitality March 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh
- Noun
- tom (MALE ANIMAL)
- tom (DRUM)
- tom (TOMATO)
- Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add tom to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm tom vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Tom Là Gì
-
TOM Là Gì? -định Nghĩa TOM | Viết Tắt Finder
-
Tom Là Gì, Nghĩa Của Từ Tom | Từ điển Anh - Việt
-
Tom - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Tom Là Gì ? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích (Từ Điển ...
-
Tom Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Nghĩa Của Từ Tom, Từ Tom Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Tom- Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Tom Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Tôm Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Tom Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "tóm" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "tõm" - Là Gì?
-
Tom Là Gì ?