Ý Nghĩa Của Toothache Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- achondroplasia
- acromegaly
- ankylosed
- ankylosis
- anti-arthritic
- buck teeth
- gingivitis
- graft-versus-host disease
- greenstick fracture
- GVHD
- hairline fracture
- herniated disc
- repetitive strain injury
- rheumatism
- spina bifida
- spondylitis
- subluxation
- synovitis
- teeth gnashing
- teeth grinding
toothache | Từ điển Anh Mỹ
toothachenoun [ C ] us /ˈtuθˌeɪk/ Add to word list Add to word list a pain caused by something being wrong with one of your teeth (Định nghĩa của toothache từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của toothache
toothache On the other hand there is no dearth of recipes and prescriptions to ease headaches, toothaches and various other illness-induced forms of suffering. Từ Cambridge English Corpus No-one else can have my toothache, this toothache, one wants to say. Từ Cambridge English Corpus It is often at what lies in front of our eyes and escapes our notice : a meeting, a tune, the change of seasons, an enemy, a friend, a toothache. Từ Cambridge English Corpus A toothache exemplifies pain; guilt exemplifies suffering. Từ Cambridge English Corpus It would be absurd to think that the badness of a toothache somehow amplifies the (prudential) requirement, already provided by its painfulness, to go to the dentist. Từ Cambridge English Corpus He is suffering from the ordinary human malady of toothache, and he is not allowed to go out to a dentist. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 In 20 years there could be no more denal caries, toothache, oral disease or periodontology. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Then dentists are very necessary, because curing a toothache is more important than the headache which the lawyers are likely to give us. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 A cold which lasts a couple of days; a burn or scald which any child might receive; toothache, etc. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We hope that the old days, when the early solution for toothache was to extract the tooth, are gone for ever. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They are that people will walk round wearing the wrong glasses for slightly longer than they used to, or they will have toothache. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 When they could not afford a cure for their toothache, some of them, said the author, used to bite on a clove. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 You will cure a man's toothache if you cut off his head. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 This we promptly removed, giving the lady permanent freedom from toothache. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They would still have been out and would still have had the toothache, and the tooth would still have had to be pulled. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của toothache là gì?Bản dịch của toothache
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 牙痛… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 牙痛… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha dolor de muelas, dolor de dientes [masculine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha dor de dente, dor de dente [masculine]… Xem thêm trong tiếng Việt đau răng… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý दातदुखी… Xem thêm 歯痛, 歯痛(はいた)… Xem thêm diş ağrısı… Xem thêm mal [masculine, feminine] / rage de dents, mal de dents… Xem thêm mal de queixal… Xem thêm tandpijn… Xem thêm உங்கள் பற்களில் ஒன்றில் ஏதோ பிரச்சனை இருப்பதால் ஏற்படும் வலி… Xem thêm दाँत का दर्द… Xem thêm દાંતનો દુ:ખાવો… Xem thêm tandpine… Xem thêm tandvärk… Xem thêm sakit gigi… Xem thêm der Zahnschmerz… Xem thêm tannpine [masculine], tannpine… Xem thêm دانت کا درد… Xem thêm зубний біль… Xem thêm పంటి నొప్పి… Xem thêm দাঁতে ব্যাথা… Xem thêm bolest zubů… Xem thêm sakit gigi… Xem thêm การปวดฟัน… Xem thêm ból zęba… Xem thêm 치통… Xem thêm mal di denti… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
toot your own horn idiom tooted tooth tooth fairy toothache toothbrush -toothed toothed whale toothily {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
be alive and kicking
to continue to live or exist and be full of energy
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Talking about death (Part 1)
December 31, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
frost-jacking December 29, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add toothache to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm toothache vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Toothache Có Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Toothache - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Từ điển Anh Việt "toothache" - Là Gì?
-
• Toothache, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Toothache Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Toothache
-
A TOOTHACHE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Từ: Toothache
-
Top 20 Toothache Dịch Sang Tiếng Việt Mới Nhất 2022 - Chickgolden
-
Toothache - Wiktionary Tiếng Việt
-
Toothache Có Nghĩa Là Gì
-
Toothache/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Toothache | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
Toothache - Ebook Y Học - Y Khoa
-
'toothache' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt