Ý Nghĩa Của Tyranny Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
- absolutism
- advanced capitalism
- ancien régime
- anti-apartheid
- anti-communism
- democratic centralism
- democratically
- democratization
- democratize
- despotic
- junta
- kakistocracy
- kleptocracy
- kleptocratic
- liberal democracy
- patriarchy
- plutocracy
- plutocratic
- police state
- post-apartheid
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Treating people or animals badly Lack of freedom to act (Định nghĩa của tyranny từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)tyranny | Từ điển Anh Mỹ
tyrannynoun [ C/U ] us /ˈtɪr·ə·ni/ Add to word list Add to word list social studies unlimited authority or use of power, or a government which exercises such power without any control or limitstyrannical
adjective us /tɪˈræn·ɪ·kəl/ American revolutionaries believed the British government was tyrannical.tyrannize
verb [ T ] us /ˈtɪr·əˌnɑɪz/ In school, he was the big bully who tyrannized the whole playground.tyrant
noun [ C ] us /ˈtɑɪ·rənt/ Their father was a tyrant, feared by all his children. (Định nghĩa của tyranny từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)Các ví dụ của tyranny
tyranny Faith, certainty, dogmas, anathemas, prayers, prohibitions, orders, taboos, tyrannies, wars and glories overwhelmed the order of things. Từ Europarl Parallel Corpus - English Even in some democratic areas—certainly in some tyrannies—civil wars, ethnic conflicts or other internecine strife predominate. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We felt that it weakened our argument all over the world, where we had to stand up against other injustice and tyrannies. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 We know of "people's democracies"and allegedly"democratic" republics which are no more than tyrannies. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 One of the most dangerous of all tyrannies is to prevent a person from leaving a country to work and live abroad. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 He has talked as though something new was being done, something which will be creating precedent and setting up tyrannies. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 As a result of that fear, it allows tyrannies to flourish. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 If they ever suffer from these tyrannies it will be because they did not employ proper counsel to draft their schemes for them. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 I make no apology for saying that the international community as such has on many occasions turned a blind eye to tyrannies. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The triple tyrannies of the diet, fashion and health industries have conspired to give us a wholly misleading idea of what a healthy weight is. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Tyrannies have always been afraid of free artistic expression. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 In this country we have dealt with a great many tyrannies, one after the other. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There are undoubtedly a number of tyrannies—far too many, in fact. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Do you think they would stand for the awful tyrannies and tragedies of the various marketing boards in this country? Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 While we are on the subject of tyrannies abroad, it may be worth turning to the issues in part 5. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Xem tất cả các ví dụ của tyranny Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của tyranny là gì?Bản dịch của tyranny
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 暴政,專制統治, 暴虐,專橫… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 暴政,专制统治, 暴虐,专横… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha tiranía… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha tirania… Xem thêm trong tiếng Việt sự bạo ngược… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian zorbalık, zulüm, eziyet… Xem thêm tyrannie… Xem thêm tirannie… Xem thêm tyranie… Xem thêm tyranni… Xem thêm tirani… Xem thêm การปกครองซึ่งกดขี่… Xem thêm tyrania… Xem thêm tyranni, förtryck… Xem thêm kezaliman… Xem thêm die Tyrannei… Xem thêm tyranni… Xem thêm тиранія, деспотизм… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
tyrannizing Tyrannosaurus Tyrannosaurus rex tyrannous tyranny tyrant tyre tyre kicker tyre pressure {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
nesting
UK /ˈnes.tɪŋ/ US /ˈnes.tɪŋ/fitting inside each other
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ
- Noun
- tyranny
- Adjective
- tyrannical
- Verb
- tyrannize
- Noun
- tyrant
- Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add tyranny to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm tyranny vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Trừ Bạo Tiếng Anh Là Gì
-
Trừ Bạo Tiếng Anh Là Gì | Cây-đ
-
Trừ Bạo Là Gì
-
Ý Nghĩa Của Premonition Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
ĐỂ LOẠI TRỪ BẠO LỰC ĐỐI VỚI PHỤ NỮ Tiếng Anh Là Gì - Trong ...
-
20 Từ Thường Dùng Nhưng Khó Dịch Sang Tiếng Anh - VnExpress
-
Thẻ Tạm Trú Tiếng Anh Là Gì? Có Phải Temporary Residence Card ...
-
Thông Tư 07/2015/TT-NHNN Quy định Về Bảo Lãnh Ngân Hàng
-
Thông Tư 28/2021/TT-BGDĐT Chương Trình Giáo Dục Thường Xuyên ...
-
Miễn Trừ Bảo Hộ Quyền Sở Hữu Trí Tuệ Với Vắc Xin Trong Cuộc Chiến ...
-
Phân Biệt Lương Gross Và Lương Net - LuatVietnam
-
Công Cụ Tính Lương Gross Sang Net / Net Sang Gross Chuẩn 2022
-
Từ điển Việt Anh "trụ Bảo Vệ" - Là Gì?
-
Tổng Lãnh Sự Quán Nhật Bản Tại TP.HCM Consulate General Of ...