Ý Nghĩa Của UFO Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- astronaut
- astronautical
- attitude
- autopilot
- biosatellite
- blast
- command module
- post-launch
- re-entry
- re-entry vehicle
- relaunch
- retrorocket
- rocket science
- space shuttle
- space station
- spacesuit
- spacewoman
- touchdown
- unidentified anomalous phenomenon
- unidentified flying object
UFO | Từ điển Anh Mỹ
UFOnoun [ C ] us /ˌju·efˈoʊ/ plural UFOs Add to word list Add to word list abbreviation for unidentified flying object (= an object seen in the sky that some people believe is a spacecraft from another planet) (Định nghĩa của UFO từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của UFO là gì?Bản dịch của UFO
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 不明飛行物,飛碟,幽浮(unidentified flying object的縮寫)… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 不明飞行物,飞碟,幽浮(unidentified flying object的缩写)… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha forma abreviada de "unidentified flying object":, ovni, OVNI [masculine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha óvni, OVNI [masculine]… Xem thêm trong tiếng Việt vật thể bay không xác định… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian Tanımlanamayan Uçan Cisim (TUC), UFO (uçan daire)… Xem thêm OVNI (Objet Volant Non Identifié) [masculine], ovni… Xem thêm 未確認飛行物体(みかくにん ひこう ぶったい)… Xem thêm ufo, niet-geïdentificeerd vliegend voorwerp… Xem thêm UFO… Xem thêm UFO… Xem thêm UFO… Xem thêm จานบินของมนุษย์ต่างดาว… Xem thêm UFO, NOL, niezidentyfikowany obiekt latający… Xem thêm UFO… Xem thêm UFO… Xem thêm das Ufo… Xem thêm ufo [masculine], ufo (uidentifisert flygende objekt)… Xem thêm нерозпізнаний літальний об'єкт… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
UCAS ud udder udon UFO ufology Uganda Ugandan ugh {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm nghĩa của UFO
- UFO, at unidentified flying object
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Tiếng Mỹ Noun
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add UFO to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm UFO vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Cách đọc Từ Ufo
-
UFO | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm UFO - Forvo
-
Ufo - Wiktionary Tiếng Việt
-
Vật Thể Bay Không Xác định – Wikipedia Tiếng Việt
-
UFO Học – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ "UFO" - Teencodes Dictionary
-
Ufo Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Ufo (unidentified Flying Object) Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt?
-
Ufo Là Gì, Nghĩa Của Từ Ufo | Từ điển Anh - Việt
-
Đọc UFO Của "một Người Hoài Nghi Chân Chính"
-
UFO - Tin Tức Cập Nhật Mới Nhất Tại | Kết Quả Trang 1
-
Hé Lộ Manh Mối Mới Về Sự Cố UFO ở Roswell Năm 1947
-
X-COM: UFO Defense Trên Steam
-
Nơi Nào Dễ 'săn' UFO Nhất ? - Báo Thanh Niên