Ý Nghĩa Của Vanquish Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- beatUnited beat City 3 - 2.
- defeatCan Ireland defeat New Zealand in this high-stakes match?
- conquerThe Greeks had fought and conquered the army of Mardonius.
- vanquishThe superhero always vanquishes his foes and saves the world.
- annihilateModern superpowers succeed not by annihilating their enemies but by buying them off.
- hammerThe Colts got hammered by the Patriots.
- armed combat
- arms
- array
- battle scar
- bellicosity
- blood diamond
- bloodless
- bloodletting
- conflict
- counterinsurgency
- dust-up
- engage
- gunfight
- pick on someone your own size idiom
- pillow fight
- police action
- pugilistic
- pull a knife
- punch out phrasal verb
- toe
Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:
Winning and defeating (Định nghĩa của vanquish từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)vanquish | Từ điển Anh Mỹ
vanquishverb [ T ] us /ˈvæŋ·kwɪʃ, væn-/ Add to word list Add to word list to defeat completely: Smallpox, a once deadly disease, has now been vanquished. (Định nghĩa của vanquish từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press) Phát âm của vanquish là gì?Bản dịch của vanquish
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (尤指戰爭中)擊敗,使潰敗… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (尤指战争中)击败,使溃败… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha vencer, derrotar… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha derrotar, aniquilar, dominar… Xem thêm trong tiếng Việt đánh bại, chinh phục… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian vaincre… Xem thêm yenmek… Xem thêm overwinnen… Xem thêm přemoci… Xem thêm overvinde… Xem thêm menaklukkan… Xem thêm กำจัด… Xem thêm pokonać… Xem thêm övervinna, besegra… Xem thêm menewaskan‘… Xem thêm bezwingen… Xem thêm overvinne, seire over… Xem thêm перемагати, подолати… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
vanity vanity plates vanity press vanity unit vanquish vanquished vanquishing Vantage vantage point {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
hand in glove
working together, often to do something dishonest
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
FOBO January 26, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Verb
- Tiếng Mỹ Verb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add vanquish to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm vanquish vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » đồng Nghĩa Với đánh Bại
-
Từ đồng Nghĩa Là Những Gì Cho Đánh Bại - Từ điển ABC
-
Nghĩa Của Từ Đánh Bại - Từ điển Việt - Tra Từ
-
Đánh Bại - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "đánh Bại" - Là Gì?
-
Đánh Bại
-
"Thắng" Và "Bại" Là 2 Từ Trái Nghĩa. Vậy Tại Sao " Đánh Thắng Quân Thù ...
-
Thắng Và Bại Là 2 Từ Trái Nghĩa Nhưng đánh Thắng ...
-
Những Cái "nghịch" Có "lý" Trong Tiếng Việt Và Cuộc Sống