Ý Nghĩa Của Whisperer Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
- caller
- commentator
- conversationalist
- debater
- demagogic
- demagogically
- demagoguery
- demagogy
- gasbag
- gossip
- loudmouth
- peddler
- quidnunc
- raconteur
- speaker
- speechifier
- speechmaker
- spokesman
- spokeswoman
- superflack
- caller
- commentator
- conversationalist
- debater
- demagogic
- demagogically
- demagoguery
- demagogy
- gasbag
- gossip
- loudmouth
- peddler
- quidnunc
- raconteur
- speaker
- speechifier
- speechmaker
- spokesman
- spokeswoman
- superflack
- apiarist
- beekeeper
- breeder
- buckaroo
- cowboy
- dogcatcher
- drover
- gaucho
- goatherd
- groomer
- jillaroo
- mahout
- milker
- ostler
- poulterer
- shepherdess
- stable boy
- stockman
- stockwoman
- wrangler
Các ví dụ của whisperer
whisperer The roof has crashed on the heads of the scandalmongers, the tale-bearers, the whisperers, the gloaters, and the retailers of juicy rumours. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 They have become a community of whisperers in a kingdom of fear. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. In the beginning of the episodes, he is billed as having a different unusual skill, such as font expert and shark whisperer. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. He is also a ghost whisperer. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. A chameleon, a ghost whisperer, and a protector. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của whisperer là gì?Bản dịch của whisperer
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 低語者,耳語者,竊竊私語的人, 搬弄是非的人,造謠生事者, (採用低聲耳語和輕柔的身體動作)訓練動物的人… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 低语者,耳语者,窃窃私语的人, 搬弄是非的人,造谣生事者, (通过低声耳语和轻柔的身体动作)训练动物的人… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha cotilla… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha murmurador / mexeriqueiro / fofoqueiro… Xem thêm trong tiếng Việt người hay nói thầm… Xem thêm trong tiếng Pháp trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian chuchoteur/-euse… Xem thêm fısıldayan kimse… Xem thêm fluisteraar… Xem thêm šuškal, -ka… Xem thêm rygtesmed, sladrehank… Xem thêm pembisik… Xem thêm ผู้กระซิบ… Xem thêm człowiek mówiący szeptem… Xem thêm viskare… Xem thêm pembisik… Xem thêm der/die Flüsternde… Xem thêm ryktesmed, sladderhank… Xem thêm пліткар… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịchTìm kiếm
whisky whisper whisper number whispered whisperer whispering whispering campaign whisperingly whispery {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
at sixes and sevens
in a confused, badly organized, or difficult situation
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Throwing a punch or throwing your head back: using the verb ‘throw’
March 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
hushpitality March 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng AnhVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add whisperer to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm whisperer vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Nói Thầm Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh
-
→ Nói Thầm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
NÓI THẦM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NÓI THẦM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Nói Thầm Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Từ điển Việt Anh "nói Thầm" - Là Gì?
-
Từ điển Tiếng Việt "nói Thầm" - Là Gì?
-
"nói Thầm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ý Nghĩa Của Whisper Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Độ ồn Là Gì? Cường độ Tối đa Con Người Có Thể Nghe Là Bao Nhiêu DB?
-
Cách Nói 'trộm Vía' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Thầm Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Làm Thế Nào để Cải Thiện Ngữ điệu Trong Tiếng Anh - British Council
-
Advanced Education Program - Chương Trình Tiên Tiến ... - Facebook