Ý Nghĩa Và Cách Phát âm Của 将来 - HSK Academy

Sections Survival kit Principles of the Chinese language Phonetics Grammar The Chinese radicals Starting with learning Chinese HSK 1 HSK 2 HSK 3 HSK 4 HSK 5 HSK 6 Languages English العربية Deutsch Ελληνικά Español Francais Italiano 日本語 ភាសាខ្មែរ 한국어 Português Русский ไทย Tiếng Việt Ý nghĩa và cách phát âm của 将来 将来 Từ giản thể 將來 Từ truyền thống

将来 nét Việt

jiāng lái

  • tương lai

HSK level

  • HSK 4

Nhân vật

  • (jiāng): sẽ
  • (lái): đến

Các câu ví dụ với 将来

  • 将来你打算做什么工作?Jiānglái nǐ dǎsuàn zuò shénme gōngzuò?

Từ khóa » Jiāng Lái