Ý Nghĩa Và Cách Phát âm Của 将来 - HSK Academy
Có thể bạn quan tâm
Ý nghĩa và cách phát âm của 将来 将来 Từ giản thể 將來 Từ truyền thống 将来 nét Việt jiāng lái
- tương lai
HSK level
- HSK 4
Nhân vật
- 将 (jiāng): sẽ
- 来 (lái): đến
Các câu ví dụ với 将来
- 将来你打算做什么工作?Jiānglái nǐ dǎsuàn zuò shénme gōngzuò?
Từ khóa » Jiāng Lái
-
Mandarin Chinese Pinyin English Dictionary - Jiang Lai
-
将来jiāng Lái - HSK 4 Chinese Dictionary | Hanpath
-
Ý Nghĩa Và Cách Phát âm Của 来 - HSK Academy
-
Translation Of 将来to English With Examples Of 将来 - Trainchinese
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Tàu Thủy"
-
Cấu Trúc 与(yǔ) 其(qí) …… 不(bù) 如(rú) … - Tiếng Hoa Hằng Ngày
-
Tổng Hợp 600 Từ Vựng HSK 4
-
Unit 3 The Future 将来/未来(jiāng Lái/wèi Lái)Verbs To Describe ...
-
Lời Bài Hát 爱的供养 / Cung Dưỡng Ái Tình - Trương Kiệt
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Tỉnh Thành Việt Nam
-
Học 214 Bộ Thủ Tiếng Trung: Bộ Thốn
-
Lyrics: Ming Tian 明天 @Tomo… Ben How 侯俊辉 - Smule
-
Lyrics: Đề Kiếm Lai Yêu Hồng Trần… Đồng Nhân Khúc Ma Đạo Tổ Sư