Yên Bình Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "yên bình" thành Tiếng Anh
tranquil là bản dịch của "yên bình" thành Tiếng Anh.
yên bình + Thêm bản dịch Thêm yên bìnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
tranquil
adjectiveBông trái của sự công chính thật sẽ là sự yên bình và an ổn lâu dài.
And the fruitage of true righteousness will be lasting tranquillity and security.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " yên bình " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "yên bình" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Một Chút Bình Yên Tiếng Anh
-
MỘT CHÚT YÊN BÌNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Xin Cho Tôi Một Chút Bình Yên Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bình Yên' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Những Kiểu Diễn đạt “bình Yên” Trong Tiếng Anh - Sẵn Sàng Du Học
-
Sưu Tầm Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Về Cuộc Sống ý Nghĩa Nhất
-
297+ Câu Nói Hay Về Cuộc Sống Bằng Tiếng Anh
-
Https:///tin-tuc/973-chut-binh-yen-ei...
-
Bình Yên Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Glosbe
-
Những Câu Nói Hay Bằng Tiếng Anh: 101 Châm Ngôn Hay Nhất [2022]
-
Top 20 Caption Bình Yên Tiếng Anh Hay Nhất 2022 - XmdForex
-
50+ Lời Chúc Bình An, May Mắn, Vạn Sự Như ý Cho Mọi Người