Yếu đuối Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
yếu đuối
weak; feeble; flaccid; fragile
yếu đuối về tình cảm emotionally fragile
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
yếu đuối
* adj
weak, feeble
Từ điển Việt Anh - VNE.
yếu đuối
weak, feeble; weakness



Từ liên quan- yếu
- yếu lý
- yếu tố
- yếu vụ
- yếu đi
- yếu ớt
- yếu dần
- yếu hèn
- yếu kém
- yếu mềm
- yếu mục
- yếu sút
- yếu sức
- yếu thơ
- yếu thế
- yếu tim
- yếu tắc
- yếu vía
- yếu văn
- yếu xìu
- yếu đạo
- yếu địa
- yếu bụng
- yếu chức
- yếu cảng
- yếu lĩnh
- yếu lược
- yếu nhân
- yếu phạm
- yếu sách
- yếu điểm
- yếu đuối
- yếu chứng
- yếu quyết
- yếu tố sau
- yếu sinh lý
- yếu tố cháy
- yếu tố thêm
- yếu đầu gối
- yếu bóng vía
- yếu sức khỏe
- yếu tố chính
- yếu tố cơ sở
- yếu tố cơ bản
- yếu tố cốt tử
- yếu ớt rụt rè
- yếu tố bất ngờ
- yếu tố chi phí
- yếu tố chủ yếu
- yếu tố căn bản
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Kẻ Yếu đuối Tiếng Anh Là Gì
-
YẾU ĐUỐI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Kẻ Yếu đuối: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'kẻ Yếu đuối' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Phép Tịnh Tiến Người Yếu đuối Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Yếu đuối - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
YẾU ĐUỐI - Translation In English
-
YẾU ĐUỐI NHẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
YẾU ĐUỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Nhật - Từ Kẻ Yếu đuối Dịch Là Gì
-
Hustle Là Gì – Có Phải Dành Cho Kẻ Yếu đuối - Top Tài Liệu
-
"Tác Giả đặc Trưng Cho Nhân Vật Trung Tâm Là Một Kẻ Yếu đuối." Tiếng ...
-
Những Câu Nói Tiếng Anh Hay Và đáng Suy Ngẫm Về Cuộc Sống - Yola
-
8 Thói Quen Của Kẻ Yếu đuối Và Không Thành Công - CafeBiz
-
[PDF] Nghiên Cứu đặc điểm Ngôn Ngữ-văn Hóa Của Thành Ngữ Tiếng Anh Và ...