You - Wiktionary Tiếng Việt

Từ nguyên

Từ:

  • tiếng Anh trung đạiyou
  • yow
  • ȝow, mục tiêu cách của ye, từ:
    • tiếng Anh cổēow
    • īow(“vị cách của ġē”), từ tiếng Tây Giéc-manh nguyên thủy*iwwiz(“vị cách của *jīz”), từ tiếng Giéc-manh nguyên thủy*izwiz(“vị cách của *jūz, *jīz”), từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*wes(“bổ cách của *yūs, *yu-sme-, *ye-”) + *we- + *wō-.

Cùng nguồn gốc với tiếng Tây Frisia jo (“anh, chị...”), tiếng Hạ Đức jo (“anh, chị...”), tiếng Hà Lan jouu (“anh, chị...”), tiếng Đứcchuẩntrung cổ euiu (“anh, chị...”, đại từ tân ngữ), tiếng Latinh vōs (“anh, chị...”), và tiếng Avesta (“anh, chị...”).

Từ khóa » Phát Trong Tiếng Anh Là Gì