YOUR AGE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

YOUR AGE Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [jɔːr eidʒ]your age [jɔːr eidʒ] tuổi của bạnyour ageold youyour teenyour 3-year-oldđộ tuổiagehow oldyour agetuổi anhyour ageold hetuổi của conchild's agetuổi cháuyour ageold as ituổi emyour agemy yeartuổi tác của mìnhhis agecái tuổithis agetuổi của cậuhis agetuổi màytuổi của chị

Ví dụ về việc sử dụng Your age trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Its not your age.Không phải ở tuổi mày.AT your age, it is not necessary!tuổi anh, điều đó không nên!But not your age.Không phải ở tuổi mày.By your age I was married.".Vào tuổi của con, ta đã kết hôn rồi.”.If so, I know your age.Thì suy ra anh sẽ biết tuổi em. Mọi người cũng dịch atyouragedependingonyouragewheniwasyourageforyouragedependsonyouragenomatteryourageAt your age, who will want you?cái tuổi của em, ai sẽ muốn thuê?I have twins your age.Tao có 2 đứa song sinh tuổi mày.At your age, it's not too late.Với tuổi cháu, chuyện đó chưa trễ đâu.Let's start with your age.”.Hãy bắt đầu với tuổi của em?".As for your age, it's not too late!Với tuổi cháu, chuyện đó chưa trễ đâu!nomatterwhatyouragetoyouragesubtractyourageYou must consider your age.Cô phải xem xét đến tuổi tác của mình.What is Your Age My age is.Tuổi của chị là: Tuổi của em là.I have a son. About your age.Chú có đứa con trai, khoảng tuổi cháu.If people guess your age, they are usually.Khi người khác đoán tuổi bạn, họ thường.Better than women half your age.Đẹp hơn những phụ nữ một nửa tuổi em.At your age you should still be in school.cái tuổi này, em vốn phải đang ở trường mới phải.Same thing I would have done at your age.”.Điều ta cũng sẽ làm ở tuổi cháu.”.And a boy your age needs to learn some manners.Và một đứa trẻ ở tuổi cậu cần học vài lề thói ứng xử.As they have also gone through your age.Cháu cũng như cụ đã qua cái tuổi đấy.Confirm that your age is not less than 18 years.Đảm bảo rằng độ tuổi của mình không dưới 18 tuổi..Don't pay so much attention to your age.Đừng nên quá để ý đến tuổi tác của mình.No matter your age, I will always need you mom.Bất kể tuổi tác của bạn, bạn sẽ luôn cần mẹ của bạn..You are too smart for your age.Con quá thông minh so với tuổi của con.Act your shoe size not your age that one day!Act your shoe size, not your age đã đăng hơn một năm qua!You know Gig, Nee-chan is worried about your age.Cậu biết đó Gig, Nee- chan đang lo về tuổi của cậu.Doctors also must take into account your age and overall health.Các bác sĩ cũng phải tính đến tuổi của bạn và sức khỏe tổng thể.Why don't you want to tell me your age.Tại sao cậulại không nói cho anh biết tuổi của cậu!You are not a man of your age.Anh không phải người đàn ông ở tuổi anh.It must be so lonely, at your age!Làm sao phải sống một mình lâu đến thế, ở tuổi cháu!Live honestly, eat slowly and… lie about your age!Đó là sống thành thật,ăn chậm và nói dối về tuổi tác của mình.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 896, Thời gian: 0.0651

Xem thêm

at your ageở độ tuổiở tuổi của bạndepending on your agetùy thuộc vào độ tuổi của bạntùy thuộc vào độ tuổiwhen i was your agekhi bằng tuổi confor your ageđối với tuổi của bạndepends on your agephụ thuộc vào độ tuổi của bạntùy thuộc vào độ tuổino matter your agebất kể tuổi tác của bạnno matter what your agekhông có vấn đề gì tuổi của bạnbất kể tuổi của bạnto your agevới độ tuổi của bạnsubtract your agetrừ đi tuổi của bạn

Your age trong ngôn ngữ khác nhau

  • Người tây ban nha - tu edad
  • Người pháp - votre âge
  • Người đan mạch - din alder
  • Thụy điển - din ålder
  • Na uy - din alder
  • Hà lan - jou leeftijd
  • Tiếng ả rập - عمرك
  • Hàn quốc - 당신의 나이
  • Tiếng nhật - あなたの年齢
  • Kazakhstan - жасыңыз
  • Tiếng slovenian - tvojih let
  • Ukraina - ваш вік
  • Tiếng do thái - הגיל של אתה
  • Người hy lạp - σου χρόνια
  • Người serbian - tvojim godinama
  • Tiếng slovak - váš vek
  • Người ăn chay trường - вашата възраст
  • Urdu - آپ کی عمر
  • Tiếng rumani - varsta ta
  • Người trung quốc - 你的年龄
  • Telugu - మీ వయస్సు
  • Tiếng tagalog - ang iyong edad
  • Tiếng mã lai - umur anda
  • Thái - อายุของคุณ
  • Thổ nhĩ kỳ - senin yaşında
  • Tiếng hindi - आपकी उम्र
  • Đánh bóng - twój wiek
  • Bồ đào nha - sua idade
  • Người ý - tua età
  • Tiếng phần lan - ikäisenne
  • Tiếng croatia - tvojih godina
  • Tiếng indonesia - usia anda
  • Séc - tvém věku
  • Tiếng nga - твоего возраста
  • Marathi - आपले वय
  • Tiếng bengali - আপনার বয়স

Từng chữ dịch

yourdanh từbạnyourđại từmìnhagedanh từtuổiageagethời đạiagetính từgià your affiliate linksyour agency

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt your age English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dịch Từ What Is Your Age Sang Tiếng Việt