YOUR DUTY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
YOUR DUTY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [jɔːr 'djuːti]your duty
[jɔːr 'djuːti] nhiệm vụ của bạn
your taskyour missionyour dutyyour questyour assignmentyour homeworkbổn phận của mình
his dutyits obligationsbổn phận của bạn
your dutytrách nhiệm của bạn
your responsibilityyour liabilityyour dutyyour accountabilityyour obligationsnghĩa vụ của bạn
your obligationyour dutybổn phận
dutyobligationnghĩa vụ của mình
my dutyits obligationnhiệm vụ của con
your dutynhiệm vụ của cậu
your dutyof his missionsnghĩa vụ của anhtrách nhiệm của ngươi
{-}
Phong cách/chủ đề:
Bổn phận ở trong nhà.You know your duty.
Ông biết bổn phận của mình.Your duty is to do.
Nghĩa vụ của bạn là phải làm.You did your duty.
Ông đã làm bổn phận của mình.Your duty is to be.
Nghĩa vụ của bạn là phải làm. Mọi người cũng dịch itisyourduty
it'syourduty
Think of your duty to--.
Hãy nghĩ về nghĩa vụ của mình.Taking care of the environment is your duty.
Bảo vệ môi trường là nghĩa vụ của bạn.It is your duty to do so.”.
Ông có bổn phận phải làm.”.Do not forget your duty.”.
Đừng có quên bổn phận của mình.".It's your duty to find it.".
Nhiệm vụ của cậu là phải tìm ra nó.”.First, because it is your duty;
Thứ nhất, đó là nhiệm vụ của con;That is your duty to the team.
Vì đó là nghĩa vụ của mình với team.You have only done your duty.
Ngài chỉ làm đúng bổn phận của mình.It's your duty to be rich.
Trách nhiệm của bạn là phải trở nên giàu có.I think it will be your duty.
Tôi sẽ coi đây là Bổn phận của mình.That is your duty to the world.
Đó là nhiệm vụ của cậu đối với thế giới này.Ability to perform your duty.
Khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình.It is your duty to become wealthy.
Trách nhiệm của bạn là phải trở nên giàu có.Privilege as well as your duty.
Quyền lợi cũng như nghĩa vụ của mình.You feel it is your duty to save yourself.
Cậu cảm thấy bổn phận của mình là bảo vệ cô.Privilege as well as your duty.
Đây là quyền cũng như là nghĩa vụ của bạn.No, Jack, your duty is here with us.
Không… Jack. Nghĩa vụ của anh là ở đây với gia đình.LODGE: You have certainly done your duty.
Lodge: Chắc chắn ngài đã làm đúng bổn phận của mình.And that is your duty and mine".
Và đó là trách nhiệm của bạn, và của tôi.".Your duty is to sacrifice yourself for the others.
Nghĩa vụ của bạn là phải hy sinh vì người khác.Don't ever forget your duty as a responsible husband.
Đừng bao giờ quên bổn phận làm vợ của mình.It's more than your right, it's your duty.
Đó còn hơn cả quyền, đó là nghĩa vụ của anh.It is your duty to check for changes.
Đó là trách nhiệm của bạn để kiểm tra những thay đổi.We can reiterate this in this lesson: do your duty.
Nhưng đấy cũng là một bài học cho chúng ta: cứ làm những việc bổn phận.It's your duty to yourself and to society.
Đó là trách nhiệm của bạn với chính mình và với xã hội.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 253, Thời gian: 0.058 ![]()
![]()
![]()
your dutiesyour e-book

Tiếng anh-Tiếng việt
your duty English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Your duty trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
it is your dutynhiệm vụcủa bạn làđó là trách nhiệm của bạnbạn có tráchnhiệmit's your dutynhiệm vụcủa bạn làtrách nhiệm của bạn làYour duty trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - su deber
- Người pháp - votre devoir
- Người đan mạch - din pligt
- Thụy điển - din plikt
- Na uy - din plikt
- Hà lan - je plicht
- Tiếng ả rập - واجبك
- Kazakhstan - сіздің міндет
- Tiếng slovenian - tvoja dolžnost
- Ukraina - свій обов'язок
- Tiếng do thái - החובה של אתה
- Người hungary - az ön feladata
- Người serbian - svoj posao
- Tiếng slovak - vašou povinnosťou
- Người ăn chay trường - твой дълг
- Urdu - ڈرو
- Tiếng rumani - datoria ta
- Người trung quốc - 你的职责
- Tiếng mã lai - tugas anda
- Thái - หน้าที่ของคุณ
- Thổ nhĩ kỳ - görevini
- Tiếng hindi - अपना कर्तव्य
- Đánh bóng - swój obowiązek
- Bồ đào nha - seu dever
- Người ý - tuo compito
- Tiếng phần lan - velvollisuutenne
- Tiếng croatia - svoj posao
- Tiếng indonesia - tugas anda
- Séc - vaší povinností
- Tiếng nga - свой долг
- Hàn quốc - 당신의 의무 를
- Tiếng nhật - あなたの義務は
- Người hy lạp - καθήκον σου
- Tiếng bengali - আপনার কর্তব্য
Từng chữ dịch
yourdanh từbạnyourđại từmìnhdutynhiệm vụnghĩa vụbổn phậntrách nhiệmdutydanh từdutyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Duty Là Gì Dịch
-
Ý Nghĩa Của Duty Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Duty – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
DUTY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Duty - Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ : Duty | Vietnamese Translation
-
Duty - Wiktionary Tiếng Việt
-
→ Duty, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Duty Là Gì? Tra Từ điển Anh Việt Y Khoa Online Trực Tuyến ...
-
Tra Từ Duty - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
IT IS YOUR DUTY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Hàng Miễn Thuế (Duty-free) Là Gì? Qui định đối Với Hàng Miễn Thuế
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'duty' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Hoàn Thuế Hàng Hóa Và Dịch Vụ (GST) ở Singapore