Trang chủ » Từ Vựng » 380+ Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S 380+ Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S
Bạn biết bao nhiều từ vựng Tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S? Nếu vốn từ của bạn đếm trên đầu ngón tay thì hãy cùng 4Life English Center (e4Life.vn) khám phá ngay “kho tàng” từ vựng thông dụng dưới đây nhé!
Tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S
1. Từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S gồm 3 chữ cái
Sun: Mặt trời
See: Thấy
Son: Sứa con
She: Cô ấy
Sum: Tổng, toàn bộ
Sit: Ngồi
Sky: Trời, bầu trời
Six: Số sáu
Sex: Giới, giống
Shy: Nhút nhát, e thẹn
Sir: Xưng hô lịch sự Ngài, Ông
Sew: May, khâu
Sad: Buồn, buồn bã
2. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ S gồm 4 chữ cái
Some: Một vài
Site: Địa điểm
Sale: Bán
Same: Đều đều, đơn điệu; cũng như thế, vẫn cái đó
Soon: Sớm
Stay: Ở lại
Such: Như là
Seed: Hạt, hạt giống
Send: Gửi
Shop: Cửa hàng; đi mua hàng, đi chợ
Star: Ngôi sao
Sack: Bào tải; đóng bao, bỏ vào bao
Safe: An toàn, chắc chắn, đáng tin
Said: Nói
Sign: Ký tên
Show: Cho xem
Sail: Đi tàu, thuyền, nhổ neo; buồm, cánh buồm, chuyến đi bằng thuyền buồm
Salt: Muối
Sale: Việc bán hàng
Sure: Chắc chắn, bảo đảm
Sand: Cát
Save: Cứu, lưu
Seal: Hải cẩu; săn hải cẩu
Seat: Ghế, chỗ ngồi
Stop: Dừng lại
Seek: Tìm, tìm kiếm, theo đuổi
Self: Bản thân mình
Ship: Tàu, tàu thủy
Shoe: Giày
Seem: Dường như
Shot: Đạn, viên đạn
Show: Biểu diễn, trưng bày; sự biểu diễn, sự bày tỏ
Shut: Đóng, khép, đậy; tính khép kín
Sick: Ốm, đau, bệnh
Side: Mặt, mặt phẳng
Sign: Dấu, dấu hiệu, kí hiệu; đánh dấu, viết ký hiệu
Silk: Tơ, chỉ, lụa
Sing: Hát, ca hát
Sink: Chìm, lún, đắm
Size: Cỡ
Skin: Da, vỏ
Slip: Trượt, tuột, trôi qua, chạy qua
Slow: Chậm, chậm chạp
Snow: Tuyết; tuyết rơi
Soap: Xà phòng
Sock: Tất ngắn, miếng lót giày
Soft: Mềm, dẻo
Soil: Đất trồng; vết bẩn
Song: Bài hát
Sore: Đau, nhức
Sort: Thứ, hạng loại; lựa chọn, sắp xếp, phân loại
Soul: Tâm hồn, tâm trí, linh hồn
Soup: Xúp, canh, cháo
Sour: Chua, có vị giấm
Spin: Quay, quay tròn
Spot: Dấu, đốm, vết
Star: Ngôi sao, dán sao, trang trí hình sao, đánh dấu sao
Stay: Ở lại, lưu lại; sự ở lại, sự lưu lại
Step: Bước; bước, bước đi
Stir: Khuấy, đảo
Suck: Bú, hút; hấp thụ, tiếp thu
Suit: Bộ com lê, trang phục; thích hợp, quen, hợp với
Swim: Bơi lội
3. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ S gồm 5 chữ cái
Still: Vẫn
Since: Từ
Score: Điểm số, bản thắng, tỷ số; đạt được, thành công, cho điểm
Staff: Nhân viên
Short: Ngắn
Space: Không gian
Start: Bắt đầu
Same: Sự xấu hổ, thẹn thùng, sự ngượng
Seven: Số bảy
Sense: Giác quan
Stage: Sân khấu
Speed: Tốc độ
Sound: Âm thanh
Serve: Cư xử
Sadly: Một cách buồn bã, đáng buồn là, không may mà
Salad: Sa lát (xà lách trộng dầu dấm); rau sống
Share: Chia sẻ
Salty: Chứ vị muối, có muối, mặn
State: Tiểu bang
Sauce: Nước xốt, nước chấm
South: Miền nam
Scale: Vảy (cá..)
Small: Nhỏ
Scare: Làm kinh hãi, sợ hãi, dọa; sự sợ hãi, sự kinh hoàng
Shade: Bóng, bóng tối
Shake: Rung, lắc, giũ; sự rung, sự lắc, sự giũ
Story: Câu chuyện
Stock: Cổ phần
Shape: Hình, hình dạng, hình thùsharp (adj) /ʃɑrp/ sắc, nhọn, bén
Shell: Vỏ, mai; vẻ bề ngoài
Sheep: Con cừu
Study: Học tập
Sheet: Chăn, khăn trải giường; lá, tấm, phiến, tờ
Shelf: Kệ, ngăn, giá
Shift: Đổi chỗ, dời chỗ, chuyển, giao; sự thay đổi, sự luân phiên
Shine: Chiếu sáng, tỏa sáng
Shiny: Sáng chói, bóng
Shirt: Áo sơ mi
Shock: Sự đụng chạm, va chạm, sự kích động, sự choáng; chạm mạnh, va mạnh, gây sốc
Separate: Khác nhau, riêng biệt; làm rời, tách ra, chia tay
Solution: Giải quyết
Sexually: Giới tính, các vấn đề sinh lý
Shocking: Gây ra căm phẫn, tồi tệ, gây kích động
Shooting: Sự bắn, sự phóng đi
Shopping: Sự mua sắm
Shoulder: Vai
Sideways: Ngang, từ một bên; sang bên
Singing: Sự hát, tiếng hát
Smoothly: Một cách êm ả, trôi chảy
Socially: Có tính xã hội
Software: Phần mềm
Somebody: Người nào đó
Somewhat: Đến mức độ nào đó, hơi, một chút
Southern: Thuộc phương Nam
Spelling: Sự viết chính tả
Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ S gồm 8 chữ cái
7. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ S gồm 9 chữ cái
Secondary: Thứ hai
Statement: Tuyên bố
Situation: Tình hình
Satisfied: Hài lòng
Sometimes: Đôi khi
Something: Một thứ gì đó, cái gì đó
Selection: Sự lựa chọn
Sensitive: Nhạy cảm
Strategic: Chiến lược
Somewhere: Một vài nơi
Substance: Vị trí
Secretary: Thư ký
8. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ S gồm 10 chữ cái
Successful: Thành công
Scientific: Thuộc về khoa học
Strengthen: Củng cố
Subsequent: Tiếp theo
Succession: Sự kế thừa
Structural: Cấu trúc
Sympathize: Thông cảm
Subsidiary: Công ty con
Specialist: Chuyên gia, nhà chuyên môn
Statistics: Sự thống kê, số liệu thống kê
Supplement: Phần bổ sung
Sufficient: Đủ, đầy đủ
Submission: Nộp hồ sơ
Suggestion: Gợi ý
Supportive: Ủng hộ
Settlement: Giải quyết
9. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ S gồm 11 chữ cái
Stockholder: Chủ kho
Significant: Có ý nghĩa
Shareholder: Cổ đống
Statistical: Thống kê
Subdivision: Sự chia nhỏ, sự chia ra
Sensitivity: Nhạy cảm
Substantial: Đáng kể, bền bỉ
Streamlined: Sắp xếp hợp lý
Supervision: Giám đốc, sự giám thị
Scholarship: Học bổng, sự thông thái
Supermarket: Siêu thị
Synthesized: Tổng hợp
Spreadsheet: Bảng tính
Substantive: Thực chất
Speculation: Suy đoán, quan sát
Seventeenth: Thứ mười bảy
Segregation: Sự phân biệt
Suppression: Sự đàn áp, sự bãi bỏ
Sympathetic: Thông cảm
Spectacular: Cảnh sắc, đẹp mắt
10. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ S gồm 12 chữ cái
Streetwalker: Người đi đường
Schoolmaster: Hiệu trưởng, thầy giáo
Sectionalism: Chủ nghĩa phân biệt
Subjectivism: Chủ nghĩa chủ quan
Straightedge: Cạnh thẳng, góc thẳng
Stupefaction: Sự ngạc nhiên, sự sửng sốt
Subcomponent: Thành phần phụ
Sensorimotor: Cảm biến
11. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ S gồm 13 chữ cái
Semiconductor: Chất bán dẫn
Socioeconomic: Kinh tế xã hội
Significative: Có ý nghĩa
Sophisticated: Tinh vi
Supercomputer: Siêu máy tính
Schoolteacher: Giáo viên
Specification: Sự chỉ rõ
Semicivilized: Bán văn minh
Subcontractor: Nhà thầu phụ
Supersensible: Siêu phàm, siêu cảm giác
12. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ S gồm 14 chữ cái
Susceptibility: Sự nhạy cảm
Superstructure: Cấu trúc thượng tầng
Superscription: Ghi trên đâu đó
Specialization: Chuyên môn hóa
Sensationalism: Chủ nghĩa giật gân
Stratification: Sự phân tầng
Straightjacket: Áo khoác
Sentimentalize: Tình cảm hóa
Seroconversion: Chuyển đổi huyết thanh
Supercontinent: Siêu lục địa
13. Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ S gồm 15 chữ cái
Superconducting: Siêu dẫn
Semitransparent: Bán trong suốt
Sympathomimetic: Giao cảm
Straightforward: Thẳng thắn, chân thật
Supersaturation: Bão hòa
Supernaturalism: Thuyết siêu nhiên
Subprofessional: Chuyên nghiệp
Semisubmersible: Bán trôi chảy
Supernutritions: Siêu dinh dưỡng
Superintendence: Giám thị
Từ vựng tiếng Anh có bắt đầu bằng chữ S gồm 15 chữ cái
Trên đây là 380+ từ vựng tiếng Anh bắt đầu bằng chữ S mà 4Life English Center (e4Life.vn) tổng hợp được. Hy vọng đã giúp cho bạn tự tin hơn với vốn tự vựng của mình!
Đánh giá bài viết [Total: 2 Average: 5] Có thể bạn quan tâm Cấu trúc Prefer trong tiếng Anh Cấu trúc Would like trong tiếng Anh Cấu trúc Otherwise trong tiếng Anh Cấu trúc Would rather trong tiếng Anh Search Search Đăng ký tư vấn Đăng kí Khóa học chính Fanpage