5 Cách Nói "It's Hot" Trong Tiếng Anh

Trời Sài Gòn nắng nóng như đổ lửa. Vậy ngoài “hot” ra, các bạn có biết thêm những từ nào khác để diễn tả cho thật “ngầu” chưa?

Video bài giảng

Các từ vựng và ví dụ

  • Boiling (adj.): nóng chảy mỡ / rất nóng

It was boiling yesterday.

⟶ Hôm qua trời nóng chảy mỡ luôn.

  • Scorcher (n.): một ngày nóng như thiêu / rất nóng

It’s a scorcher today.

⟶ Hôm nay là một ngày nóng như thiêu.

  • Like a sauna: nóng như phòng xông hơi

Oh my Gosh! It’s like a sauna in here. Just turn the AC on.

⟶ Trời ơi! Ở đây như phòng xông hơi ấy. Bật điều hòa lên đi.

  • Sweat like a pig: đổ mồ hôi như tắm

I’m sweating like a pig. I hate this whether.

⟶ Tôi đang đổ mồ hôi như tắm. Tôi ghét thời tiết như thế này.

  • Hotter than blazes: nóng hơn lửa

It’s hotter than blazes out there. Better stay home.

⟶ Ngoài kia trời nóng hơn lửa. Ở nhà thì hơn.

Vậy là mọi người biết được 5 từ để miêu tả trời nóng của Sài Gòn rồi, còn chần chừ gì mà không thử áp dụng ngay đi các bạn ơi!!

Từ khóa » Nóng Chảy Mỡ Trong Tiếng Anh